Haengsin (행신) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:38 | Ktx 9 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 07:01 | 08:30 | Ktx 13 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 07:46 | 09:18 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 1 giờ 32 phút | 22,900 won |
| 07:46 | 09:18 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 32 phút | 22,800 won |
| 08:30 | 09:50 | KTX-Cheongryong 21 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 09:11 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 09:11 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 13:14 | 14:37 | Ktx 217 | 1 giờ 23 phút | 22,900 won |
| 13:36 | 15:03 | Ktx 41 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 14:11 | 15:37 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 26 phút | 22,800 won |
| 14:36 | 16:09 | Ktx 47 | 1 giờ 33 phút | 22,900 won |
| 16:52 | 18:12 | Ktx 107 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 17:40 | 19:08 | Ktx 225 | 1 giờ 28 phút | 22,900 won |
| 18:03 | 19:35 | Ktx 65 | 1 giờ 32 phút | 22,900 won |
| 20:06 | 21:20 | Ktx 73 | 1 giờ 14 phút | 22,900 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 30 phút | 22,800 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 30 phút | 22,800 won |
| 21:10 | 22:37 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:38 | Ktx 9 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 07:01 | 08:30 | Ktx 13 | 1 giờ 29 phút | 22,900 won |
| 07:46 | 09:18 | KTX-Sancheon 233 | 1 giờ 32 phút | 22,800 won |
| 07:46 | 09:18 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 1 giờ 32 phút | 22,800 won |
| 08:30 | 09:50 | KTX-Cheongryong 21 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 08:30 | 09:50 | KTX-Cheongryong 9021 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 09:11 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 09:11 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 26 phút | 22,900 won |
| 13:14 | 14:37 | Ktx 217 | 1 giờ 23 phút | 22,900 won |
| 13:36 | 15:03 | Ktx 41 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
| 13:53 | 15:13 | Ktx 145 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 14:11 | 15:37 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 26 phút | 22,800 won |
| 14:36 | 16:09 | Ktx 47 | 1 giờ 33 phút | 22,900 won |
| 16:52 | 18:12 | Ktx 107 | 1 giờ 20 phút | 22,900 won |
| 17:40 | 19:08 | Ktx 225 | 1 giờ 28 phút | 22,900 won |
| 18:03 | 19:35 | Ktx 65 | 1 giờ 32 phút | 22,900 won |
| 20:06 | 21:20 | Ktx 73 | 1 giờ 14 phút | 22,900 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 30 phút | 22,800 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 1 giờ 30 phút | 22,800 won |
| 21:10 | 22:37 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 1 giờ 27 phút | 22,800 won |
| 21:10 | 22:37 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 27 phút | 22,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.