Haengsin (행신) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:27 | Ktx 9 | 2 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 07:01 | 09:20 | Ktx 13 | 2 giờ 19 phút | 40,200 won |
| 07:46 | 10:02 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 2 giờ 16 phút | 40,100 won |
| 07:46 | 10:02 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 16 phút | 40,100 won |
| 08:30 | 10:34 | KTX-Cheongryong 21 | 2 giờ 4 phút | 40,200 won |
| 09:11 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 19 phút | 39,700 won |
| 09:11 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 19 phút | 39,700 won |
| 13:14 | 15:29 | Ktx 217 | 2 giờ 15 phút | 39,700 won |
| 13:36 | 15:47 | Ktx 41 | 2 giờ 11 phút | 40,200 won |
| 14:11 | 16:30 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 19 phút | 39,600 won |
| 14:36 | 16:58 | Ktx 47 | 2 giờ 22 phút | 40,200 won |
| 16:52 | 18:56 | Ktx 107 | 2 giờ 4 phút | 40,100 won |
| 17:40 | 20:00 | Ktx 225 | 2 giờ 20 phút | 39,700 won |
| 18:03 | 20:19 | Ktx 65 | 2 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 20:06 | 22:12 | Ktx 73 | 2 giờ 6 phút | 39,700 won |
| 20:17 | 22:31 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 14 phút | 40,000 won |
| 20:17 | 22:31 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 14 phút | 40,100 won |
| 21:10 | 23:21 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 2 giờ 11 phút | 40,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:27 | Ktx 9 | 2 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 07:01 | 09:20 | Ktx 13 | 2 giờ 19 phút | 40,200 won |
| 07:46 | 10:02 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 16 phút | 40,000 won |
| 07:46 | 10:02 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 16 phút | 40,100 won |
| 08:30 | 10:34 | KTX-Cheongryong 21 | 2 giờ 4 phút | 40,200 won |
| 08:30 | 10:34 | KTX-Cheongryong 9021 | 2 giờ 4 phút | 40,200 won |
| 09:11 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 19 phút | 39,700 won |
| 09:11 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 19 phút | 39,700 won |
| 13:14 | 15:29 | Ktx 217 | 2 giờ 15 phút | 39,700 won |
| 13:36 | 15:47 | Ktx 41 | 2 giờ 11 phút | 40,200 won |
| 13:53 | 16:02 | Ktx 145 | 2 giờ 9 phút | 40,200 won |
| 14:11 | 16:30 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 19 phút | 39,600 won |
| 14:36 | 16:58 | Ktx 47 | 2 giờ 22 phút | 40,200 won |
| 16:52 | 18:56 | Ktx 107 | 2 giờ 4 phút | 40,100 won |
| 17:40 | 20:00 | Ktx 225 | 2 giờ 20 phút | 39,700 won |
| 18:03 | 20:19 | Ktx 65 | 2 giờ 16 phút | 40,200 won |
| 20:06 | 22:12 | Ktx 73 | 2 giờ 6 phút | 39,700 won |
| 20:17 | 22:31 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 14 phút | 40,000 won |
| 20:17 | 22:31 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 14 phút | 40,100 won |
| 21:10 | 23:21 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 2 giờ 11 phút | 40,100 won |
| 21:10 | 23:21 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 2 giờ 11 phút | 40,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.