Haengsin (행신) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:28 | Ktx 405 | 2 giờ 28 phút | 43,400 won |
| 06:43 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 3 giờ 8 phút | 42,600 won |
| 07:18 | 09:42 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 24 phút | 43,400 won |
| 10:10 | 12:35 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 2 giờ 25 phút | 43,400 won |
| 12:17 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 36 phút | 39,400 won |
| 12:25 | 14:42 | Ktx 421 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:28 | Ktx 405 | 2 giờ 28 phút | 43,400 won |
| 06:43 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 3 giờ 8 phút | 42,600 won |
| 07:18 | 09:42 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 24 phút | 43,400 won |
| 12:17 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 36 phút | 39,400 won |
| 12:25 | 14:42 | Ktx 421 | 2 giờ 17 phút | 43,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.