Haengsin (행신) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:46 | Ktx 9 | 2 giờ 35 phút | 45,400 won |
| 09:11 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 38 phút | 44,900 won |
| 13:36 | 16:06 | Ktx 41 | 2 giờ 30 phút | 45,400 won |
| 18:03 | 20:38 | Ktx 65 | 2 giờ 35 phút | 45,400 won |
| 21:10 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 2 giờ 34 phút | 45,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:46 | Ktx 9 | 2 giờ 35 phút | 45,400 won |
| 09:11 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 38 phút | 44,900 won |
| 13:36 | 16:06 | Ktx 41 | 2 giờ 30 phút | 45,400 won |
| 18:03 | 20:38 | Ktx 65 | 2 giờ 35 phút | 45,400 won |
| 21:10 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 2 giờ 34 phút | 45,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.