Haengsin (행신) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 56 phút | 53,200 won |
| 13:14 | 17:08 | Ktx 217 | 3 giờ 54 phút | 53,200 won |
| 20:17 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 59 phút | 53,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 56 phút | 53,200 won |
| 13:14 | 17:08 | Ktx 217 | 3 giờ 54 phút | 53,200 won |
| 20:17 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 59 phút | 53,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.