Haengsin (행신) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:06 | Ktx 405 | 3 giờ 6 phút | 49,100 won |
| 07:18 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 3 giờ 2 phút | 49,100 won |
| 10:10 | 13:13 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 3 giờ 3 phút | 49,100 won |
| 12:17 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 3 giờ 14 phút | 45,100 won |
| 12:25 | 15:15 | Ktx 421 | 2 giờ 50 phút | 49,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:06 | Ktx 405 | 3 giờ 6 phút | 49,100 won |
| 07:18 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 3 giờ 2 phút | 49,100 won |
| 12:17 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 3 giờ 14 phút | 45,100 won |
| 12:25 | 15:15 | Ktx 421 | 2 giờ 50 phút | 49,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.