Haengsin (행신) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 10 phút | 39,100 won |
| 09:11 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 10 phút | 39,200 won |
| 13:14 | 15:20 | Ktx 217 | 2 giờ 6 phút | 39,100 won |
| 14:11 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 10 phút | 39,100 won |
| 17:40 | 19:51 | Ktx 225 | 2 giờ 11 phút | 39,100 won |
| 20:06 | 22:03 | Ktx 73 | 1 giờ 57 phút | 39,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 10 phút | 39,100 won |
| 09:11 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 10 phút | 39,200 won |
| 13:14 | 15:20 | Ktx 217 | 2 giờ 6 phút | 39,100 won |
| 14:11 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 10 phút | 39,100 won |
| 17:40 | 19:51 | Ktx 225 | 2 giờ 11 phút | 39,100 won |
| 20:06 | 22:03 | Ktx 73 | 1 giờ 57 phút | 39,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.