Haengsin (행신) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Haengsin (행신) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:17Ktx 40517 phút7,500 won
06:1106:28Ktx 917 phút7,500 won
06:4307:00KTX-Sancheon 45317 phút7,500 won
06:4307:00KTX-Sancheon (B-type) 54117 phút7,500 won
07:0107:20Ktx 1319 phút7,500 won
07:1807:35KTX-Sancheon (A-type) 40917 phút7,500 won
07:3307:52KTX-Eum 80519 phút8,400 won
07:4608:03KTX-Sancheon (A-type) 10117 phút7,500 won
07:4608:03KTX-Sancheon (B-type) 25717 phút7,500 won
08:3008:47KTX-Cheongryong 2117 phút7,500 won
09:1109:28KTX-Sancheon (A-type) 20917 phút7,500 won
09:1109:28KTX-Sancheon (A-type) 2317 phút7,500 won
10:1010:27KTX-Sancheon (A-type) 41917 phút7,500 won
13:1413:31Ktx 21717 phút7,500 won
13:3613:53Ktx 4117 phút7,500 won
14:1114:28KTX-Sancheon (A-type) 26917 phút7,500 won
14:3614:53Ktx 4717 phút7,500 won
16:5217:09Ktx 10717 phút7,500 won
17:4017:57Ktx 22517 phút7,500 won
18:0318:20Ktx 6517 phút7,500 won
20:0620:23Ktx 7317 phút7,500 won
20:1720:34KTX-Sancheon 22717 phút7,500 won
20:1720:34KTX-Sancheon (A-type) 27917 phút7,500 won
21:1021:27KTX-Sancheon (B-type) 7917 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:17Ktx 40517 phút7,500 won
06:1106:28Ktx 917 phút7,500 won
06:4307:00KTX-Sancheon 45317 phút7,500 won
06:4307:00KTX-Sancheon (B-type) 54117 phút7,500 won
07:0107:20Ktx 1319 phút7,500 won
07:1807:35KTX-Sancheon (A-type) 40917 phút7,500 won
07:1807:35KTX-Sancheon (B-type) 56117 phút7,500 won
07:3307:52KTX-Eum 80519 phút8,400 won
07:4608:03KTX-Sancheon 23317 phút7,500 won
07:4608:03KTX-Sancheon (B-type) 25717 phút7,500 won
08:3008:47KTX-Cheongryong 2117 phút7,500 won
08:3008:47KTX-Cheongryong 902117 phút7,500 won
09:1109:28KTX-Sancheon (A-type) 20917 phút7,500 won
09:1109:28KTX-Sancheon (A-type) 2317 phút7,500 won
13:1413:31Ktx 21717 phút7,500 won
13:3613:53Ktx 4117 phút7,500 won
13:5314:10Ktx 14517 phút7,500 won
14:1114:28KTX-Sancheon (A-type) 26917 phút7,500 won
14:3614:53Ktx 4717 phút7,500 won
16:5217:09Ktx 10717 phút7,500 won
17:4017:57Ktx 22517 phút7,500 won
18:0318:20Ktx 6517 phút7,500 won
20:0620:23Ktx 7317 phút7,500 won
20:1720:34KTX-Sancheon 22717 phút7,500 won
20:1720:34KTX-Sancheon (A-type) 27917 phút7,500 won
21:1021:27KTX-Sancheon (A-type) 29517 phút7,500 won
21:1021:27KTX-Sancheon (B-type) 7917 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.