Haengsin (행신) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:27 | Ktx 405 | 27 phút | 7,500 won |
| 06:43 | 07:10 | KTX-Sancheon 453 | 27 phút | 7,500 won |
| 06:43 | 07:10 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 27 phút | 7,500 won |
| 07:18 | 07:44 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 26 phút | 7,500 won |
| 09:29 | 09:50 | KTX-Sancheon 509 | 21 phút | 7,500 won |
| 10:10 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 27 phút | 7,500 won |
| 12:17 | 12:40 | KTX-Sancheon 463 | 23 phút | 7,500 won |
| 12:17 | 12:40 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 23 phút | 7,500 won |
| 12:25 | 12:47 | Ktx 421 | 22 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:27 | Ktx 405 | 27 phút | 7,500 won |
| 06:43 | 07:10 | KTX-Sancheon 453 | 27 phút | 7,500 won |
| 06:43 | 07:10 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 27 phút | 7,500 won |
| 07:18 | 07:44 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 26 phút | 7,500 won |
| 07:18 | 07:44 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 26 phút | 7,500 won |
| 09:29 | 09:50 | KTX-Sancheon 509 | 21 phút | 7,500 won |
| 09:29 | 09:50 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 21 phút | 7,500 won |
| 12:17 | 12:40 | KTX-Sancheon 463 | 23 phút | 7,500 won |
| 12:17 | 12:40 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 23 phút | 7,500 won |
| 12:25 | 12:47 | Ktx 421 | 22 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.