Haman (함안) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 51 phút | 11,200 won |
| 08:13 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 57 phút | 11,200 won |
| 08:23 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 29 phút | 11,200 won |
| 10:53 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 12 phút | 11,200 won |
| 12:38 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 44 phút | 11,200 won |
| 18:50 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 58 phút | 11,200 won |
| 22:13 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 47 phút | 11,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 51 phút | 11,200 won |
| 08:13 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 57 phút | 11,200 won |
| 08:23 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 29 phút | 11,200 won |
| 10:53 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 12 phút | 11,200 won |
| 12:38 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 44 phút | 11,200 won |
| 18:50 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 58 phút | 11,200 won |
| 22:13 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 47 phút | 11,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.