Hayang(Daegu Catholic University) (하양) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:17 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 11:19 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 2 giờ 24 phút | 14,300 won |
| 17:55 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 2 giờ 15 phút | 14,300 won |
| 21:37 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 2 giờ 0 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:17 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 11:19 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 2 giờ 24 phút | 14,300 won |
| 17:55 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 2 giờ 15 phút | 14,300 won |
| 21:37 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 2 giờ 0 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.