Hayang(Daegu Catholic University) (하양) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:15 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 17 phút | 4,800 won |
| 10:18 | 10:34 | ITX-Maum 1842 | 16 phút | 4,800 won |
| 10:32 | 10:48 | Nuriro 1872 | 16 phút | 4,800 won |
| 11:20 | 11:36 | Nuriro 1852 | 16 phút | |
| 13:34 | 13:50 | Nuriro 1854 | 16 phút | |
| 15:21 | 15:37 | Nuriro 1874 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:28 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 17 phút | 2,600 won |
| 16:02 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 23 phút | 4,800 won |
| 17:08 | 17:24 | Nuriro 1856 | 16 phút | |
| 17:17 | 17:34 | Nuriro 1876 | 17 phút | 4,800 won |
| 18:56 | 19:12 | Nuriro 1878 | 16 phút | 4,800 won |
| 20:18 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 17 phút | 4,800 won |
| 22:03 | 22:19 | Nuriro 1880 | 16 phút | 4,800 won |
| 22:30 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 17 phút | 2,600 won |
| 22:40 | 22:56 | Nuriro 1882 | 16 phút | 4,800 won |
| 23:48 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 16 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:15 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 17 phút | 4,800 won |
| 10:18 | 10:34 | ITX-Maum 1842 | 16 phút | 4,800 won |
| 10:32 | 10:48 | Nuriro 1872 | 16 phút | 4,800 won |
| 11:20 | 11:36 | Nuriro 1862 | 16 phút | |
| 13:34 | 13:50 | Nuriro 1864 | 16 phút | |
| 15:21 | 15:37 | Nuriro 1874 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:28 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 17 phút | 2,600 won |
| 16:02 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 23 phút | 4,800 won |
| 17:08 | 17:24 | Nuriro 1856 | 16 phút | |
| 17:17 | 17:34 | Nuriro 1876 | 17 phút | 4,800 won |
| 18:56 | 19:12 | Nuriro 1878 | 16 phút | 4,800 won |
| 20:18 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 17 phút | 4,800 won |
| 22:03 | 22:19 | Nuriro 1880 | 16 phút | 4,800 won |
| 22:30 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 17 phút | 2,600 won |
| 22:40 | 22:56 | Nuriro 1882 | 16 phút | 4,800 won |
| 23:48 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 16 phút |
Lịch trình khác
- Hayang(Daegu Catholic University) (하양)
- Dongdaegu Station (동대구) → Hayang(Daegu Catholic University) (하양)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.