Hoengseong (횡성) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Hoengseong (횡성) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:07
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0008:08KTX-Eum 8041 giờ 8 phút12,300 won
08:1109:09KTX-Eum 80658 phút12,300 won
08:5409:57KTX-Eum 8081 giờ 3 phút12,300 won
11:1112:08KTX-Eum 81057 phút12,300 won
13:0814:11KTX-Eum 8141 giờ 3 phút12,300 won
15:2016:18KTX-Eum 84458 phút12,300 won
18:1119:09KTX-Eum 86458 phút12,300 won
19:0720:15KTX-Eum 8681 giờ 8 phút12,300 won
19:3720:38KTX-Eum 8221 giờ 1 phút12,300 won
20:2621:27KTX-Eum 8461 giờ 1 phút12,300 won
21:1022:10KTX-Eum 8241 giờ 0 phút12,300 won
23:0700:04KTX-Eum 82857 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0008:08KTX-Eum 8041 giờ 8 phút12,300 won
08:1109:09KTX-Eum 80658 phút12,300 won
08:5409:57KTX-Eum 8081 giờ 3 phút12,300 won
11:1112:08KTX-Eum 81057 phút12,300 won
13:0814:11KTX-Eum 8141 giờ 3 phút12,300 won
15:2016:18KTX-Eum 84458 phút12,300 won
18:1119:09KTX-Eum 88858 phút12,300 won
18:3319:31KTX-Eum 86658 phút12,300 won
19:0720:15KTX-Eum 8681 giờ 8 phút12,300 won
19:3720:38KTX-Eum 8221 giờ 1 phút12,300 won
20:2621:27KTX-Eum 8461 giờ 1 phút12,300 won
20:5221:52KTX-Eum 8701 giờ 0 phút12,300 won
21:1022:10KTX-Eum 8241 giờ 0 phút12,300 won
22:4523:39KTX-Eum 87254 phút12,300 won
23:0700:04KTX-Eum 82857 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.