Hoengseong (횡성) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 31 phút | 13,900 won |
| 08:11 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 08:54 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 25 phút | 13,900 won |
| 11:11 | 12:29 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 13:08 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 25 phút | 13,900 won |
| 15:20 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 19:37 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 23 phút | 13,900 won |
| 20:26 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 23 phút | 13,900 won |
| 21:10 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 22 phút | 13,900 won |
| 23:07 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 31 phút | 13,900 won |
| 08:11 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 08:54 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 25 phút | 13,900 won |
| 11:11 | 12:29 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 13:08 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 25 phút | 13,900 won |
| 15:20 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 19:37 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 23 phút | 13,900 won |
| 20:26 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 23 phút | 13,900 won |
| 21:10 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 22 phút | 13,900 won |
| 23:07 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.