Hupo (후포) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:42 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 11:14 | Nuriro 1851 | 2 giờ 32 phút | |
| 14:35 | 17:00 | Nuriro 1853 | 2 giờ 25 phút | |
| 17:22 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 2 giờ 5 phút | |
| 21:03 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 10 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 11:14 | Nuriro 1861 | 2 giờ 32 phút | |
| 14:35 | 17:00 | Nuriro 1863 | 2 giờ 25 phút | |
| 17:22 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 2 giờ 5 phút | |
| 21:03 | 23:13 | Nuriro 1855 | 2 giờ 10 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.