Hwamyeong (화명) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
| 06:52 | 08:03 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 11 phút | 9,200 won |
| 09:11 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 15 phút | 9,200 won |
| 10:01 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 23 phút | 9,200 won |
| 10:40 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 12 phút | 9,200 won |
| 16:27 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 16 phút | 9,200 won |
| 18:34 | 19:49 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 15 phút | 9,200 won |
| 19:08 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 21 phút | |
| 21:16 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
| 06:52 | 08:03 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 11 phút | 9,200 won |
| 09:11 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 15 phút | 9,200 won |
| 10:01 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 23 phút | 9,200 won |
| 10:40 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 12 phút | 9,200 won |
| 16:27 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 16 phút | 9,200 won |
| 18:34 | 19:49 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 15 phút | 9,200 won |
| 19:08 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 21 phút | |
| 21:16 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 19 phút | 9,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.