Hwamyeong (화명) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 37 phút | 40,700 won |
| 06:52 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 5 giờ 19 phút | 40,700 won |
| 10:01 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 5 giờ 31 phút | 40,700 won |
| 10:40 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 5 giờ 19 phút | 40,700 won |
| 18:34 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 5 giờ 20 phút | 40,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 37 phút | 40,700 won |
| 06:52 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 5 giờ 19 phút | 40,700 won |
| 10:01 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 5 giờ 31 phút | 40,700 won |
| 10:40 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 5 giờ 19 phút | 40,700 won |
| 18:34 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 5 giờ 20 phút | 40,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.