Iksan (익산) → Baegyangsa (백양사): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:08 | Mugunghwa 1481 | 44 phút | 3,900 won |
| 08:47 | 09:32 | ITX-Maum 1311 | 45 phút | 5,800 won |
| 09:41 | 10:22 | ITX-Saemaeul 1421 | 41 phút | 5,800 won |
| 11:11 | 11:55 | Mugunghwa 1461 | 44 phút | 5,800 won |
| 14:09 | 14:56 | Mugunghwa 1483 | 47 phút | 3,900 won |
| 15:45 | 16:29 | ITX-Maum 1313 | 44 phút | 5,800 won |
| 16:24 | 17:01 | ITX-Saemaeul 1423 | 37 phút | 5,800 won |
| 18:20 | 19:03 | Mugunghwa 1463 | 43 phút | 5,800 won |
| 21:28 | 22:11 | Mugunghwa 1451 | 43 phút | 5,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:08 | Mugunghwa 1481 | 44 phút | 3,900 won |
| 08:47 | 09:32 | ITX-Maum 1311 | 45 phút | 5,800 won |
| 09:41 | 10:22 | ITX-Saemaeul 1421 | 41 phút | 5,800 won |
| 11:11 | 11:55 | Mugunghwa 1461 | 44 phút | 5,800 won |
| 14:09 | 14:56 | Mugunghwa 1483 | 47 phút | 3,900 won |
| 15:45 | 16:29 | ITX-Maum 1313 | 44 phút | 5,800 won |
| 16:24 | 17:01 | ITX-Saemaeul 1423 | 37 phút | 5,800 won |
| 18:20 | 19:03 | Mugunghwa 1463 | 43 phút | 5,800 won |
| 21:28 | 22:11 | Mugunghwa 1451 | 43 phút | 5,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.