Iksan (익산) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 10:15 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 36 phút | 10,600 won |
| 09:00 | 10:39 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 39 phút | 10,600 won |
| 16:45 | 18:24 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 39 phút | 10,600 won |
| 18:21 | 19:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 38 phút | 10,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 10:15 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 36 phút | 10,600 won |
| 09:00 | 10:39 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 39 phút | 10,600 won |
| 16:45 | 18:24 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 39 phút | 10,600 won |
| 18:21 | 19:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 38 phút | 10,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.