Iksan (익산) → Cheongso (청소): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:06 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 16 phút | 7,500 won |
| 11:44 | 13:03 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 19 phút | 7,500 won |
| 12:30 | 13:46 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 16 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:06 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 16 phút | 7,500 won |
| 11:44 | 13:03 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 19 phút | 7,500 won |
| 12:30 | 13:46 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 16 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.