Iksan (익산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 06:51 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 05:50 | 06:51 | KTX-Sancheon 9602 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 06:54 | 08:07 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 07:36 | 08:37 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 08:30 | 09:37 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 7 phút | 23,500 won |
| 08:30 | 09:37 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 7 phút | 23,400 won |
| 09:11 | 10:07 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 56 phút | 23,500 won |
| 10:41 | 11:51 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 10 phút | 23,500 won |
| 13:27 | 14:18 | KTX-Sancheon 616 | 51 phút | 23,500 won |
| 15:15 | 16:18 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 3 phút | 23,500 won |
| 16:15 | 17:17 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 2 phút | 23,500 won |
| 16:15 | 17:17 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 2 phút | 23,400 won |
| 17:00 | 18:13 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 17:55 | 18:53 | KTX-Sancheon 624 | 58 phút | 23,500 won |
| 19:08 | 20:16 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 20:17 | 21:25 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 20:17 | 21:25 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 20:52 | 22:00 | Ktx 630 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 21:37 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 23:40 | 00:35 | KTX-Sancheon 636 | 55 phút | 23,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 06:51 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 06:54 | 08:07 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 06:54 | 08:07 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 07:36 | 08:37 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 1 phút | 23,500 won |
| 08:30 | 09:37 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 7 phút | 23,500 won |
| 08:30 | 09:37 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 7 phút | 23,400 won |
| 09:11 | 10:07 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 56 phút | 23,500 won |
| 10:41 | 11:51 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 10 phút | 23,500 won |
| 13:27 | 14:18 | KTX-Sancheon 616 | 51 phút | 23,500 won |
| 15:15 | 16:18 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 3 phút | 23,500 won |
| 16:15 | 17:17 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 2 phút | 23,500 won |
| 16:15 | 17:17 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 2 phút | 23,400 won |
| 17:00 | 18:13 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 17:00 | 18:13 | KTX-Sancheon 9622 | 1 giờ 13 phút | 23,500 won |
| 17:55 | 18:53 | KTX-Sancheon 624 | 58 phút | 23,500 won |
| 19:08 | 20:16 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 20:17 | 21:25 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 20:17 | 21:25 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 20:52 | 22:00 | Ktx 630 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 21:37 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 8 phút | 23,500 won |
| 23:40 | 00:35 | KTX-Sancheon 636 | 55 phút | 23,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.