Iksan (익산) → Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3005:53Mugunghwa 147223 phút4,800 won
07:3307:51ITX-Maum 133218 phút
08:3909:00Mugunghwa 157221 phút4,800 won
09:0009:26Mugunghwa 145226 phút4,800 won
10:0510:24ITX-Saemaeul 142419 phút4,800 won
12:1412:33ITX-Saemaeul 140219 phút4,800 won
13:1613:39Mugunghwa 146223 phút4,800 won
14:1514:33ITX-Saemaeul 144218 phút4,800 won
14:2514:46Mugunghwa 148221 phút2,600 won
15:2115:43Mugunghwa 157422 phút4,800 won
16:0616:24ITX-Saemaeul 150418 phút4,800 won
16:4517:06Mugunghwa 146421 phút4,800 won
18:2118:50ITX-Saemaeul 140829 phút4,800 won
19:2519:44ITX-Saemaeul 141019 phút4,800 won
20:2420:45Mugunghwa 157621 phút4,800 won
21:2521:46ITX-Maum 150621 phút4,800 won
22:4723:08Mugunghwa 148421 phút2,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3005:53Mugunghwa 147223 phút4,800 won
07:3307:51ITX-Maum 133218 phút
08:3909:00Mugunghwa 157221 phút4,800 won
09:0009:26Mugunghwa 145226 phút4,800 won
10:0510:24ITX-Saemaeul 142419 phút4,800 won
12:1412:33ITX-Saemaeul 140219 phút4,800 won
13:1613:39Mugunghwa 146223 phút4,800 won
14:1514:33ITX-Saemaeul 144218 phút4,800 won
14:2514:46Mugunghwa 148221 phút2,600 won
15:2115:43Mugunghwa 157422 phút4,800 won
16:0616:24ITX-Saemaeul 150418 phút4,800 won
16:4517:06Mugunghwa 146421 phút4,800 won
18:2118:50ITX-Saemaeul 140829 phút4,800 won
19:2519:44ITX-Saemaeul 141019 phút4,800 won
20:2420:45Mugunghwa 157621 phút4,800 won
21:2521:46ITX-Maum 150621 phút4,800 won
22:4723:08Mugunghwa 148421 phút2,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.