Ganggyeong (강경) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Ganggyeong (강경) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:15
Chuyến cuối (Ngày thường)22:06
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1500:38Mugunghwa 147123 phút4,800 won
07:0007:22Mugunghwa 148122 phút2,600 won
08:1708:36ITX-Maum 150119 phút4,800 won
09:2009:38ITX-Saemaeul 142118 phút4,800 won
09:5510:16ITX-Saemaeul 150321 phút4,800 won
10:4611:09Mugunghwa 146123 phút4,800 won
12:3913:02Mugunghwa 157123 phút4,800 won
12:4913:08ITX-Saemaeul 144119 phút4,800 won
13:4514:07Mugunghwa 148322 phút2,600 won
14:4815:06ITX-Saemaeul 140518 phút4,800 won
16:0416:22ITX-Saemaeul 142318 phút4,800 won
17:5518:18Mugunghwa 146323 phút4,800 won
18:1318:38Mugunghwa 157325 phút4,800 won
19:0319:21ITX-Saemaeul 142518 phút4,800 won
19:1519:33ITX-Saemaeul 150518 phút4,800 won
20:1320:31ITX-Maum 133118 phút
21:0421:26Mugunghwa 145122 phút4,800 won
22:0622:25Mugunghwa 157519 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1500:38Mugunghwa 147123 phút4,800 won
07:0007:22Mugunghwa 148122 phút2,600 won
08:1708:36ITX-Maum 150119 phút4,800 won
09:2009:38ITX-Saemaeul 142118 phút4,800 won
09:5510:16ITX-Saemaeul 150321 phút4,800 won
10:4611:09Mugunghwa 146123 phút4,800 won
12:3913:02Mugunghwa 157123 phút4,800 won
12:4913:08ITX-Saemaeul 144119 phút4,800 won
13:4514:07Mugunghwa 148322 phút2,600 won
14:4815:06ITX-Saemaeul 140518 phút4,800 won
16:0416:22ITX-Saemaeul 142318 phút4,800 won
17:5518:18Mugunghwa 146323 phút4,800 won
18:1318:38Mugunghwa 157325 phút4,800 won
19:0319:21ITX-Saemaeul 142518 phút4,800 won
19:1519:33ITX-Saemaeul 150518 phút4,800 won
20:1320:31ITX-Maum 133118 phút
21:0421:26Mugunghwa 145122 phút4,800 won
22:0622:25Mugunghwa 157519 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.