Iksan (익산) → Geungnakgang (극락강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:37 | Mugunghwa 1481 | 1 giờ 13 phút | 6,600 won |
| 09:41 | 10:51 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 10 phút | 9,800 won |
| 11:11 | 12:27 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 16 phút | 9,800 won |
| 18:20 | 19:32 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 12 phút | 9,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:37 | Mugunghwa 1481 | 1 giờ 13 phút | 6,600 won |
| 09:41 | 10:51 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 10 phút | 9,800 won |
| 11:11 | 12:27 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 16 phút | 9,800 won |
| 18:20 | 19:32 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 12 phút | 9,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.