Iksan (익산) → Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 07:35 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 0 phút | 11,600 won |
| 06:40 | 07:57 | ITX-Maum 1521 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 07:34 | 08:51 | ITX-Maum 1523 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 08:24 | 09:27 | Ktx 505 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 08:38 | 09:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 18 phút | 11,300 won |
| 09:24 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 10:19 | 11:25 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 6 phút | 11,300 won |
| 11:32 | 13:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 29 phút | |
| 11:50 | 12:51 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 12:37 | 13:42 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 5 phút | 11,300 won |
| 13:04 | 14:25 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 21 phút | 11,300 won |
| 13:53 | 15:18 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 25 phút | 11,300 won |
| 14:02 | 15:03 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 15:39 | 16:40 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 17:10 | 18:31 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 21 phút | 11,300 won |
| 18:05 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 18:40 | 20:03 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 23 phút | 11,300 won |
| 19:35 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 11 phút | 11,300 won |
| 20:12 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 20:36 | 21:40 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 4 phút | 11,600 won |
| 21:06 | 22:22 | ITX-Maum 1529 | 1 giờ 16 phút | 11,300 won |
| 22:26 | 23:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 18 phút | 11,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 07:35 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 0 phút | 11,600 won |
| 06:40 | 07:57 | ITX-Maum 1521 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 07:34 | 08:51 | ITX-Maum 1523 | 1 giờ 17 phút | 11,300 won |
| 08:24 | 09:27 | Ktx 505 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 08:38 | 09:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 18 phút | 11,300 won |
| 09:24 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 10:19 | 11:25 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 6 phút | 11,300 won |
| 11:04 | 12:18 | Saemaeul 2521 | 1 giờ 14 phút | 11,300 won |
| 11:32 | 13:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 29 phút | |
| 11:50 | 12:51 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 12:37 | 13:42 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 5 phút | 11,300 won |
| 13:04 | 14:25 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 21 phút | 11,300 won |
| 13:53 | 15:18 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 25 phút | 11,300 won |
| 14:02 | 15:03 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 15:16 | 16:20 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 1 giờ 4 phút | 11,500 won |
| 15:39 | 16:40 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 17:10 | 18:31 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 21 phút | 11,300 won |
| 18:05 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 3 phút | 11,600 won |
| 18:40 | 20:03 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 23 phút | 11,300 won |
| 19:35 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 11 phút | 11,300 won |
| 20:12 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 1 phút | 11,600 won |
| 20:36 | 21:40 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 4 phút | 11,600 won |
| 21:06 | 22:22 | ITX-Maum 1529 | 1 giờ 16 phút | 11,300 won |
| 22:26 | 23:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 18 phút | 11,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.