Iksan (익산) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:24
Chuyến cuối (Ngày thường)22:53
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:45Mugunghwa 14811 giờ 21 phút7,100 won
09:4111:01ITX-Saemaeul 14211 giờ 20 phút10,500 won
11:1112:36Mugunghwa 14611 giờ 25 phút10,500 won
14:0915:33Mugunghwa 14831 giờ 24 phút7,100 won
16:2417:36ITX-Saemaeul 14231 giờ 12 phút10,500 won
18:2019:42Mugunghwa 14631 giờ 22 phút10,500 won
19:2320:37ITX-Saemaeul 14251 giờ 14 phút10,500 won
20:3421:40ITX-Maum 13311 giờ 6 phút
22:1523:32ITX-Maum 13011 giờ 17 phút10,500 won
22:5323:59ITX-Saemaeul 14271 giờ 6 phút10,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:45Mugunghwa 14811 giờ 21 phút7,100 won
09:4111:01ITX-Saemaeul 14211 giờ 20 phút10,500 won
10:2211:39Mugunghwa 47511 giờ 17 phút10,500 won
11:1112:36Mugunghwa 14611 giờ 25 phút10,500 won
14:0915:33Mugunghwa 14831 giờ 24 phút7,100 won
16:2417:36ITX-Saemaeul 14231 giờ 12 phút10,500 won
18:2019:42Mugunghwa 14631 giờ 22 phút10,500 won
19:2320:37ITX-Saemaeul 14251 giờ 14 phút10,500 won
20:3421:40ITX-Maum 13311 giờ 6 phút
22:1523:32ITX-Maum 13011 giờ 17 phút10,500 won
22:5323:59ITX-Saemaeul 14271 giờ 6 phút10,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.