Iksan (익산) → Janghang (장항): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Janghang (장항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1505:41Mugunghwa 127226 phút4,800 won
05:5406:20Saemaeul 120226 phút4,800 won
06:5007:19Mugunghwa 127429 phút4,800 won
08:0208:28Saemaeul 120426 phút4,800 won
08:4109:10Mugunghwa 127629 phút4,800 won
09:4410:10Saemaeul 120626 phút4,800 won
11:4412:13Mugunghwa 127829 phút4,800 won
12:3012:59Mugunghwa 128029 phút4,800 won
14:1914:45Saemaeul 120826 phút4,800 won
14:5815:27Mugunghwa 128229 phút4,800 won
16:5317:22Mugunghwa 128429 phút4,800 won
18:0518:35Mugunghwa 128630 phút4,800 won
19:0519:31Saemaeul 121026 phút4,800 won
20:0720:33Mugunghwa 128826 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1505:41Mugunghwa 127226 phút4,800 won
05:5406:20Saemaeul 120226 phút4,800 won
06:5007:19Mugunghwa 127429 phút4,800 won
08:0208:28Saemaeul 120426 phút4,800 won
08:4109:10Mugunghwa 127629 phút4,800 won
09:4410:10Saemaeul 120626 phút4,800 won
11:4412:13Mugunghwa 127829 phút4,800 won
12:3012:59Mugunghwa 128029 phút4,800 won
14:1914:45Saemaeul 120826 phút4,800 won
14:5815:27Mugunghwa 128229 phút4,800 won
15:5716:26Saemaeul 255229 phút4,800 won
16:5317:22Mugunghwa 128429 phút4,800 won
18:0518:35Mugunghwa 128630 phút4,800 won
19:0519:31Saemaeul 121026 phút4,800 won
20:0720:33Mugunghwa 128826 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.