Iksan (익산) → Jangseong (장성): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Jangseong (장성): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:24
Chuyến cuối (Ngày thường)22:15
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:18Mugunghwa 148154 phút4,900 won
08:4709:43ITX-Maum 131156 phút7,300 won
09:4110:32ITX-Saemaeul 142151 phút7,300 won
11:1112:06Mugunghwa 146155 phút7,300 won
11:4312:29ITX-Saemaeul 140146 phút7,300 won
12:3413:18ITX-Maum 140344 phút7,300 won
13:5914:40KTX-Sancheon 46341 phút7,500 won
14:0915:07Mugunghwa 148358 phút4,900 won
15:0815:55ITX-Saemaeul 140547 phút7,300 won
15:4516:39ITX-Maum 131354 phút7,300 won
16:2417:11ITX-Saemaeul 142347 phút7,300 won
18:2019:12Mugunghwa 146352 phút7,300 won
19:0919:50KTX-Sancheon 45941 phút8,400 won
19:0919:50KTX-Sancheon (A-type) 945941 phút8,400 won
19:2320:12ITX-Saemaeul 142549 phút7,300 won
20:0220:46ITX-Maum 140744 phút7,300 won
21:2822:21Mugunghwa 145153 phút7,300 won
22:0822:54ITX-Saemaeul 140946 phút7,300 won
22:1523:06ITX-Maum 130151 phút7,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:18Mugunghwa 148154 phút4,900 won
08:4709:43ITX-Maum 131156 phút7,300 won
09:4110:32ITX-Saemaeul 142151 phút7,300 won
11:1112:06Mugunghwa 146155 phút7,300 won
11:4312:29ITX-Saemaeul 140146 phút7,300 won
12:3413:18ITX-Maum 140344 phút7,300 won
13:5914:40KTX-Sancheon 46341 phút7,500 won
14:0915:07Mugunghwa 148358 phút4,900 won
15:0815:55ITX-Saemaeul 140547 phút7,300 won
15:4516:39ITX-Maum 131354 phút7,300 won
16:2417:11ITX-Saemaeul 142347 phút7,300 won
18:2019:12Mugunghwa 146352 phút7,300 won
19:0919:50Ktx 49141 phút8,400 won
19:2320:12ITX-Saemaeul 142549 phút7,300 won
20:0220:46ITX-Maum 140744 phút7,300 won
21:2822:21Mugunghwa 145153 phút7,300 won
22:0822:54ITX-Saemaeul 140946 phút7,300 won
22:1523:06ITX-Maum 130151 phút7,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.