Iksan (익산) → Jeonui (전의): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 07:20 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 50 phút | 13,000 won |
| 09:00 | 10:59 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 59 phút | 13,000 won |
| 13:16 | 15:11 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 55 phút | 13,000 won |
| 15:21 | 17:13 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 52 phút | 13,000 won |
| 16:45 | 18:45 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 0 phút | 13,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 07:20 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 50 phút | 13,000 won |
| 09:00 | 10:59 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 59 phút | 13,000 won |
| 13:16 | 15:11 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 55 phút | 13,000 won |
| 15:21 | 17:13 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 52 phút | 13,000 won |
| 16:45 | 18:45 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 0 phút | 13,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.