Iksan (익산) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 37 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:15 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 06:32 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 9 phút | 19,100 won |
| 07:11 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 07:53 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 08:02 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 08:47 | 11:01 | ITX-Maum 1311 | 2 giờ 14 phút | 15,900 won |
| 08:55 | 09:59 | Ktx 407 | 1 giờ 4 phút | 19,100 won |
| 09:07 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 09:34 | 10:47 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 09:54 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 11:09 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 11:28 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
| 11:43 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 0 phút | 15,900 won |
| 11:47 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 3 phút | 19,100 won |
| 12:00 | 13:13 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 12:08 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 12:34 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 38 phút | 15,900 won |
| 13:32 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
| 13:59 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 32 phút | 16,100 won |
| 14:08 | 15:15 | Ktx 421 | 1 giờ 7 phút | 19,100 won |
| 14:33 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 15:08 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 48 phút | 15,900 won |
| 15:45 | 17:54 | ITX-Maum 1313 | 2 giờ 9 phút | 15,900 won |
| 16:11 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 16:57 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 18:02 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 18:27 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 19:03 | 20:14 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 19:56 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 20:02 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 36 phút | 15,900 won |
| 20:33 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 21:05 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 21:28 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 56 phút | 15,900 won |
| 21:32 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 22:08 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 48 phút | 15,900 won |
| 22:29 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 7 phút | 19,100 won |
| 22:38 | 23:46 | Ktx 441 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:15 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 06:32 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 9 phút | 19,100 won |
| 07:11 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 07:53 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 08:02 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 08:47 | 11:01 | ITX-Maum 1311 | 2 giờ 14 phút | 15,900 won |
| 08:55 | 09:59 | Ktx 407 | 1 giờ 4 phút | 19,100 won |
| 09:07 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 09:34 | 10:47 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 09:54 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 11:09 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 11:28 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
| 11:43 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 0 phút | 15,900 won |
| 11:47 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 3 phút | 19,100 won |
| 12:00 | 13:13 | KTX-Sancheon 471 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 12:08 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 12:34 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 1 giờ 38 phút | 15,900 won |
| 13:32 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
| 13:59 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 32 phút | 16,100 won |
| 14:08 | 15:15 | Ktx 421 | 1 giờ 7 phút | 19,100 won |
| 14:33 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 15:08 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 48 phút | 15,900 won |
| 15:45 | 17:54 | ITX-Maum 1313 | 2 giờ 9 phút | 15,900 won |
| 16:11 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 16:57 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 18:02 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 18:27 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 19:03 | 20:14 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 11 phút | 19,100 won |
| 19:56 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 20:02 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 1 giờ 36 phút | 15,900 won |
| 20:33 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 21:05 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 14 phút | 19,100 won |
| 21:28 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 56 phút | 15,900 won |
| 21:32 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 13 phút | 19,100 won |
| 22:08 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 48 phút | 15,900 won |
| 22:29 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 7 phút | 19,100 won |
| 22:38 | 23:46 | Ktx 441 | 1 giờ 8 phút | 19,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.