Mokpo (목포) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:25
Số chuyến (Ngày thường)37
Thời gian ngắn nhất1 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2306:38KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 15 phút19,100 won
05:3207:10Ktx 4641 giờ 38 phút16,100 won
06:2107:34KTX-Sancheon 6061 giờ 13 phút19,100 won
06:4708:58Mugunghwa 14522 giờ 11 phút15,900 won
07:0308:16Ktx 4061 giờ 13 phút19,100 won
07:5609:09KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 13 phút19,100 won
08:1009:25KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 15 phút19,100 won
09:0510:14KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 9 phút19,100 won
09:3910:53Ktx 4121 giờ 14 phút19,100 won
10:0011:14KTX-Sancheon 6141 giờ 14 phút19,100 won
10:1612:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 56 phút15,900 won
10:3111:34Ktx 4141 giờ 3 phút19,100 won
10:4311:51KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 8 phút19,100 won
11:0212:45ITX-Maum 14041 giờ 43 phút15,900 won
11:4312:53KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 10 phút19,100 won
12:1213:20KTX-Sancheon 6161 giờ 8 phút19,100 won
12:3614:34ITX-Maum 13121 giờ 58 phút15,900 won
13:0214:16KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 14 phút19,100 won
13:3114:39Ktx 4221 giờ 8 phút19,100 won
14:0015:13KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 13 phút19,100 won
14:1915:34KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 15 phút19,100 won
14:5516:08KTX-Sancheon (A-type) 6201 giờ 13 phút19,100 won
15:1816:25KTX-Sancheon (B-type) 4281 giờ 7 phút19,100 won
15:3916:51Ktx 4301 giờ 12 phút19,100 won
15:5417:33ITX-Maum 14061 giờ 39 phút15,900 won
16:1418:17ITX-Saemaeul 14082 giờ 3 phút15,900 won
16:3218:10KTX-Sancheon 4661 giờ 38 phút16,100 won
16:4117:53KTX-Sancheon 6241 giờ 12 phút19,100 won
17:3819:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 45 phút15,900 won
18:0319:17Ktx 4341 giờ 14 phút19,100 won
18:3220:29ITX-Maum 13141 giờ 57 phút15,900 won
18:4820:01Ktx 4361 giờ 13 phút19,100 won
19:5520:59KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 4 phút19,100 won
20:2221:35KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 13 phút19,100 won
20:4421:57KTX-Sancheon 4421 giờ 13 phút19,100 won
21:4622:59Ktx 4441 giờ 13 phút19,100 won
22:2523:38KTX-Sancheon 6361 giờ 13 phút19,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2306:38KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 15 phút19,100 won
05:3207:10Ktx 4641 giờ 38 phút16,100 won
06:2107:34KTX-Sancheon 6061 giờ 13 phút19,100 won
06:5008:58Mugunghwa 14522 giờ 8 phút15,900 won
07:0308:16Ktx 4061 giờ 13 phút19,100 won
07:5609:09KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 13 phút19,100 won
08:1009:25KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 15 phút19,100 won
09:0510:14KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 9 phút19,100 won
09:3910:53Ktx 4121 giờ 14 phút19,100 won
10:0011:14KTX-Sancheon 6141 giờ 14 phút19,100 won
10:1612:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 56 phút15,900 won
10:3111:34Ktx 4141 giờ 3 phút19,100 won
10:4311:51KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 8 phút19,100 won
11:0212:45ITX-Maum 14041 giờ 43 phút15,900 won
11:4312:53KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 10 phút19,100 won
12:1213:20KTX-Sancheon 6161 giờ 8 phút19,100 won
12:3614:34ITX-Maum 13121 giờ 58 phút15,900 won
13:0214:16KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 14 phút19,100 won
13:3114:39Ktx 4221 giờ 8 phút19,100 won
14:0015:13KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 13 phút19,100 won
14:1915:34KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 15 phút19,100 won
14:5516:08KTX-Sancheon 6421 giờ 13 phút19,100 won
15:3916:51Ktx 4301 giờ 12 phút19,100 won
15:5417:33ITX-Maum 14061 giờ 39 phút15,900 won
16:1418:17ITX-Saemaeul 14082 giờ 3 phút15,900 won
16:3218:10KTX-Sancheon 4661 giờ 38 phút16,100 won
16:4117:53KTX-Sancheon 6241 giờ 12 phút19,100 won
17:0518:19KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 14 phút19,100 won
17:3819:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 45 phút15,900 won
18:0319:17Ktx 4341 giờ 14 phút19,100 won
18:3220:29ITX-Maum 13141 giờ 57 phút15,900 won
18:4820:01Ktx 4361 giờ 13 phút19,100 won
19:5520:59KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 4 phút19,100 won
20:2221:35KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 13 phút19,100 won
20:4421:57KTX-Sancheon 4421 giờ 13 phút19,100 won
21:4622:59Ktx 4441 giờ 13 phút19,100 won
22:2523:38KTX-Sancheon 6361 giờ 13 phút19,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.