Iksan (익산) → Muan (무안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:47 | 10:37 | ITX-Maum 1311 | 1 giờ 50 phút | 13,300 won |
| 11:43 | 13:18 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 35 phút | 13,300 won |
| 15:45 | 17:27 | ITX-Maum 1313 | 1 giờ 42 phút | 13,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:47 | 10:37 | ITX-Maum 1311 | 1 giờ 50 phút | 13,300 won |
| 11:43 | 13:18 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 35 phút | 13,300 won |
| 15:45 | 17:27 | ITX-Maum 1313 | 1 giờ 42 phút | 13,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.