Iksan (익산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)22:59
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3507:17KTX-Sancheon (B-type) 50142 phút7,800 won
06:4007:34ITX-Maum 152154 phút7,700 won
07:1407:56KTX-Sancheon 50342 phút7,800 won
07:3408:28ITX-Maum 152354 phút7,700 won
08:0508:47KTX-Sancheon 66142 phút7,800 won
08:2409:06Ktx 50542 phút7,800 won
08:3809:33ITX-Maum 150155 phút7,700 won
09:2410:06KTX-Sancheon (B-type) 54142 phút7,800 won
09:4910:31KTX-Sancheon 54342 phút7,800 won
10:0410:46Ktx 50742 phút7,800 won
10:1911:01ITX-Saemaeul 150342 phút7,700 won
11:1812:00KTX-Sancheon 50942 phút7,800 won
11:3212:38ITX-Maum 15411 giờ 6 phút
11:5012:32KTX-Sancheon 66342 phút7,800 won
12:2213:04Ktx 51142 phút7,800 won
12:3713:19ITX-Maum 151142 phút7,700 won
13:0414:00Mugunghwa 157156 phút7,700 won
13:4614:28Ktx 51342 phút7,800 won
13:5314:54ITX-Maum 15251 giờ 1 phút7,700 won
14:0214:44KTX-Sancheon (A-type) 51542 phút7,800 won
14:3615:18KTX-Sancheon 66542 phút7,800 won
14:5515:37Ktx 51742 phút7,800 won
15:3916:21KTX-Sancheon (A-type) 51942 phút7,800 won
17:1018:07ITX-Maum 152757 phút7,700 won
18:0518:47KTX-Sancheon (B-type) 52142 phút7,800 won
18:4019:37Mugunghwa 157357 phút7,700 won
19:0619:48KTX-Sancheon (A-type) 52342 phút7,800 won
19:3520:23ITX-Saemaeul 150548 phút7,700 won
20:0420:45ITX-Maum 150741 phút7,700 won
20:1220:54KTX-Sancheon (B-type) 52542 phút7,800 won
20:3621:18KTX-Sancheon (A-type) 66742 phút7,800 won
21:0621:59ITX-Maum 152953 phút7,700 won
21:3522:17KTX-Sancheon 52742 phút7,800 won
22:0322:45Ktx 52942 phút7,800 won
22:2623:21Mugunghwa 157555 phút7,700 won
22:5923:41KTX-Sancheon (A-type) 53142 phút7,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3507:17KTX-Sancheon (B-type) 50142 phút7,800 won
06:4007:34ITX-Maum 152154 phút7,700 won
07:1407:56KTX-Sancheon 50342 phút7,800 won
07:3408:28ITX-Maum 152354 phút7,700 won
08:0508:47KTX-Sancheon 66142 phút7,800 won
08:2409:06Ktx 50542 phút7,800 won
08:3809:33ITX-Maum 150155 phút7,700 won
09:2410:06KTX-Sancheon (B-type) 54142 phút7,800 won
09:4910:31KTX-Sancheon (A-type) 58142 phút7,800 won
10:0410:46Ktx 50742 phút7,800 won
10:1911:01ITX-Saemaeul 150342 phút7,700 won
11:0411:53Saemaeul 252149 phút7,700 won
11:1812:00KTX-Sancheon 50942 phút7,800 won
11:1812:00KTX-Sancheon (B-type) 950942 phút7,800 won
11:3212:38ITX-Maum 15411 giờ 6 phút
11:5012:32KTX-Sancheon 66342 phút7,800 won
12:2213:04Ktx 51142 phút7,800 won
12:3713:19ITX-Maum 151142 phút7,700 won
13:0414:00Mugunghwa 157156 phút7,700 won
13:4614:28Ktx 51342 phút7,800 won
13:5314:54ITX-Maum 15251 giờ 1 phút7,700 won
14:0214:44KTX-Sancheon (A-type) 51542 phút7,800 won
14:3615:18KTX-Sancheon 66542 phút7,800 won
14:5515:37Ktx 51742 phút7,800 won
15:1615:58KTX-Sancheon (A-type) 58342 phút7,800 won
15:3916:21KTX-Sancheon (A-type) 51942 phút7,800 won
17:1018:07ITX-Maum 152757 phút7,700 won
18:0518:47KTX-Sancheon (B-type) 52142 phút7,800 won
18:4019:37Mugunghwa 157357 phút7,700 won
19:0619:48KTX-Sancheon (A-type) 52342 phút7,800 won
19:3520:23ITX-Saemaeul 150548 phút7,700 won
20:0420:45ITX-Maum 150741 phút7,700 won
20:1220:54KTX-Sancheon (B-type) 52542 phút7,800 won
20:3621:18KTX-Sancheon (A-type) 66742 phút7,800 won
21:0621:59ITX-Maum 152953 phút7,700 won
21:3522:17KTX-Sancheon 52742 phút7,800 won
22:0322:45Ktx 52942 phút7,800 won
22:2623:21Mugunghwa 157555 phút7,700 won
22:5923:41KTX-Sancheon (A-type) 53142 phút7,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.