Iksan (익산) → Osu (오수): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:23 | ITX-Maum 1521 | 43 phút | 6,100 won |
| 07:34 | 08:17 | ITX-Maum 1523 | 43 phút | 6,100 won |
| 08:38 | 09:21 | ITX-Maum 1501 | 43 phút | 6,100 won |
| 11:32 | 12:21 | ITX-Maum 1541 | 49 phút | |
| 13:04 | 13:49 | Mugunghwa 1571 | 45 phút | 6,100 won |
| 13:53 | 14:42 | ITX-Maum 1525 | 49 phút | 6,100 won |
| 17:10 | 17:55 | ITX-Maum 1527 | 45 phút | 6,100 won |
| 18:40 | 19:25 | Mugunghwa 1573 | 45 phút | 6,100 won |
| 19:35 | 20:13 | ITX-Saemaeul 1505 | 38 phút | 6,100 won |
| 21:06 | 21:49 | ITX-Maum 1529 | 43 phút | 6,100 won |
| 22:26 | 23:10 | Mugunghwa 1575 | 44 phút | 6,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:23 | ITX-Maum 1521 | 43 phút | 6,100 won |
| 07:34 | 08:17 | ITX-Maum 1523 | 43 phút | 6,100 won |
| 08:38 | 09:21 | ITX-Maum 1501 | 43 phút | 6,100 won |
| 11:32 | 12:21 | ITX-Maum 1541 | 49 phút | |
| 13:04 | 13:49 | Mugunghwa 1571 | 45 phút | 6,100 won |
| 13:53 | 14:42 | ITX-Maum 1525 | 49 phút | 6,100 won |
| 17:10 | 17:55 | ITX-Maum 1527 | 45 phút | 6,100 won |
| 18:40 | 19:25 | Mugunghwa 1573 | 45 phút | 6,100 won |
| 19:35 | 20:13 | ITX-Saemaeul 1505 | 38 phút | 6,100 won |
| 21:06 | 21:49 | ITX-Maum 1529 | 43 phút | 6,100 won |
| 22:26 | 23:10 | Mugunghwa 1575 | 44 phút | 6,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.