Iksan (익산) → Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남)): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 05:55 | Mugunghwa 1272 | 40 phút | 4,800 won |
| 06:50 | 07:33 | Mugunghwa 1274 | 43 phút | 4,800 won |
| 08:41 | 09:25 | Mugunghwa 1276 | 44 phút | 4,800 won |
| 11:44 | 12:29 | Mugunghwa 1278 | 45 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 13:13 | Mugunghwa 1280 | 43 phút | 4,800 won |
| 14:58 | 15:41 | Mugunghwa 1282 | 43 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:36 | Mugunghwa 1284 | 43 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:51 | Mugunghwa 1286 | 46 phút | 4,800 won |
| 20:07 | 20:48 | Mugunghwa 1288 | 41 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 05:55 | Mugunghwa 1272 | 40 phút | 4,800 won |
| 06:50 | 07:33 | Mugunghwa 1274 | 43 phút | 4,800 won |
| 08:41 | 09:25 | Mugunghwa 1276 | 44 phút | 4,800 won |
| 11:44 | 12:29 | Mugunghwa 1278 | 45 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 13:13 | Mugunghwa 1280 | 43 phút | 4,800 won |
| 14:58 | 15:41 | Mugunghwa 1282 | 43 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:36 | Mugunghwa 1284 | 43 phút | 4,800 won |
| 18:05 | 18:51 | Mugunghwa 1286 | 46 phút | 4,800 won |
| 20:07 | 20:48 | Mugunghwa 1288 | 41 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.