Iksan (익산) → Sapgyo (삽교): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Sapgyo (삽교): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1506:57Mugunghwa 12721 giờ 42 phút10,600 won
05:5407:34Saemaeul 12021 giờ 40 phút10,600 won
06:5008:40Mugunghwa 12741 giờ 50 phút10,600 won
08:0209:44Saemaeul 12041 giờ 42 phút10,600 won
08:4110:34Mugunghwa 12761 giờ 53 phút10,600 won
11:4413:38Mugunghwa 12781 giờ 54 phút10,600 won
12:3014:19Mugunghwa 12801 giờ 49 phút10,600 won
14:5816:49Mugunghwa 12821 giờ 51 phút10,600 won
16:5318:38Mugunghwa 12841 giờ 45 phút10,600 won
18:0519:53Mugunghwa 12861 giờ 48 phút10,600 won
20:0721:52Mugunghwa 12881 giờ 45 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1506:57Mugunghwa 12721 giờ 42 phút10,600 won
05:5407:34Saemaeul 12021 giờ 40 phút10,600 won
06:5008:40Mugunghwa 12741 giờ 50 phút10,600 won
08:0209:44Saemaeul 12041 giờ 42 phút10,600 won
08:4110:34Mugunghwa 12761 giờ 53 phút10,600 won
11:4413:38Mugunghwa 12781 giờ 54 phút10,600 won
12:3014:19Mugunghwa 12801 giờ 49 phút10,600 won
14:5816:49Mugunghwa 12821 giờ 51 phút10,600 won
16:5318:38Mugunghwa 12841 giờ 45 phút10,600 won
18:0519:53Mugunghwa 12861 giờ 48 phút10,600 won
20:0721:52Mugunghwa 12881 giờ 45 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.