Iksan (익산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)22:59
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3507:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 16 phút14,300 won
06:4008:14ITX-Maum 15211 giờ 34 phút14,000 won
07:1408:31KTX-Sancheon 5031 giờ 17 phút14,300 won
07:3409:08ITX-Maum 15231 giờ 34 phút14,000 won
08:0509:18KTX-Sancheon 6611 giờ 13 phút14,200 won
08:2409:43Ktx 5051 giờ 19 phút14,300 won
08:3810:12ITX-Maum 15011 giờ 34 phút14,000 won
09:2410:40KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 16 phút14,200 won
09:4911:02KTX-Sancheon 5431 giờ 13 phút14,200 won
10:0411:20Ktx 5071 giờ 16 phút14,300 won
10:1911:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 23 phút14,000 won
11:1812:34KTX-Sancheon 5091 giờ 16 phút14,300 won
11:3213:18ITX-Maum 15411 giờ 46 phút
11:5013:06KTX-Sancheon 6631 giờ 16 phút14,200 won
12:2213:35Ktx 5111 giờ 13 phút14,300 won
12:3713:59ITX-Maum 15111 giờ 22 phút14,000 won
13:0414:43Mugunghwa 15711 giờ 39 phút14,000 won
13:4615:01Ktx 5131 giờ 15 phút14,300 won
13:5315:35ITX-Maum 15251 giờ 42 phút14,000 won
14:0215:19KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 17 phút14,300 won
14:3615:51KTX-Sancheon 6651 giờ 15 phút14,200 won
14:5516:08Ktx 5171 giờ 13 phút14,300 won
15:3916:55KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 16 phút14,300 won
17:1018:48ITX-Maum 15271 giờ 38 phút14,000 won
18:0519:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 19 phút14,300 won
18:4020:26Mugunghwa 15731 giờ 46 phút14,000 won
19:0620:19KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 13 phút14,300 won
19:3521:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 27 phút14,000 won
20:0421:18ITX-Maum 15071 giờ 14 phút14,000 won
20:1221:28KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 16 phút14,300 won
20:3621:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 19 phút14,200 won
21:0622:38ITX-Maum 15291 giờ 32 phút14,000 won
21:3522:48KTX-Sancheon 5271 giờ 13 phút14,300 won
22:0323:19Ktx 5291 giờ 16 phút14,300 won
22:2600:01Mugunghwa 15751 giờ 35 phút14,000 won
22:5900:12KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 13 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3507:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 16 phút14,300 won
06:4008:14ITX-Maum 15211 giờ 34 phút14,000 won
07:1408:31KTX-Sancheon 5031 giờ 17 phút14,300 won
07:3409:08ITX-Maum 15231 giờ 34 phút14,000 won
08:0509:18KTX-Sancheon 6611 giờ 13 phút14,200 won
08:2409:43Ktx 5051 giờ 19 phút14,300 won
08:3810:12ITX-Maum 15011 giờ 34 phút14,000 won
09:1010:20KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 10 phút14,300 won
09:2410:40KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 16 phút14,200 won
09:4911:02KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 13 phút14,200 won
10:0411:20Ktx 5071 giờ 16 phút14,300 won
10:1911:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 23 phút14,000 won
11:0412:40Saemaeul 25211 giờ 36 phút14,000 won
11:1812:34KTX-Sancheon 5091 giờ 16 phút14,300 won
11:1812:34KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 16 phút14,300 won
11:3213:18ITX-Maum 15411 giờ 46 phút
11:5013:06KTX-Sancheon 6631 giờ 16 phút14,200 won
12:2213:35Ktx 5111 giờ 13 phút14,300 won
12:3713:59ITX-Maum 15111 giờ 22 phút14,000 won
13:0414:43Mugunghwa 15711 giờ 39 phút14,000 won
13:4615:01Ktx 5131 giờ 15 phút14,300 won
13:5315:35ITX-Maum 15251 giờ 42 phút14,000 won
14:0215:19KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 17 phút14,300 won
14:3615:51KTX-Sancheon 6651 giờ 15 phút14,200 won
14:5516:08Ktx 5171 giờ 13 phút14,300 won
15:1616:35KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 19 phút14,200 won
15:3916:55KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 16 phút14,300 won
17:1018:48ITX-Maum 15271 giờ 38 phút14,000 won
18:0519:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 19 phút14,300 won
18:4020:26Mugunghwa 15731 giờ 46 phút14,000 won
19:0620:19KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 13 phút14,300 won
19:3521:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 27 phút14,000 won
20:0421:18ITX-Maum 15071 giờ 14 phút14,000 won
20:1221:28KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 16 phút14,300 won
20:3621:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 19 phút14,200 won
21:0622:38ITX-Maum 15291 giờ 32 phút14,000 won
21:3522:48KTX-Sancheon 5271 giờ 13 phút14,300 won
22:0323:19Ktx 5291 giờ 16 phút14,300 won
22:2600:01Mugunghwa 15751 giờ 35 phút14,000 won
22:5900:12KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 13 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.