Iksan (익산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:10 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 20 phút | 28,000 won |
| 05:50 | 07:10 | KTX-Sancheon 9602 | 1 giờ 20 phút | 28,000 won |
| 06:54 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 07:36 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 20 phút | 28,000 won |
| 08:30 | 09:56 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 26 phút | 28,000 won |
| 08:30 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 09:11 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 15 phút | 28,000 won |
| 10:41 | 12:11 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 30 phút | 28,000 won |
| 11:03 | 12:58 | KTX-Sancheon 652 | 1 giờ 55 phút | 27,300 won |
| 11:21 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 14 phút | 28,000 won |
| 11:21 | 12:35 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 14 phút | 27,900 won |
| 13:27 | 14:37 | KTX-Sancheon 616 | 1 giờ 10 phút | 28,000 won |
| 13:40 | 15:40 | Ktx 654 | 2 giờ 0 phút | 27,300 won |
| 15:15 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 22 phút | 28,000 won |
| 16:15 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 21 phút | 28,000 won |
| 16:15 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 21 phút | 27,900 won |
| 17:00 | 18:32 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 17:55 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 17 phút | 28,000 won |
| 19:08 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 20:17 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 20:17 | 21:44 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 27 phút | 27,900 won |
| 20:52 | 22:19 | Ktx 630 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 21:37 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 22:30 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 21 phút | 28,000 won |
| 23:40 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 14 phút | 28,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:10 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 20 phút | 28,000 won |
| 06:54 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 06:54 | 08:26 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 07:36 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 1 giờ 20 phút | 28,000 won |
| 08:30 | 09:56 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 26 phút | 28,000 won |
| 08:30 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 09:11 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 1 giờ 15 phút | 28,000 won |
| 10:41 | 12:11 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 30 phút | 28,000 won |
| 11:03 | 12:58 | KTX-Sancheon 652 | 1 giờ 55 phút | 27,300 won |
| 11:21 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 1 giờ 14 phút | 28,000 won |
| 11:21 | 12:35 | KTX-Sancheon 664 | 1 giờ 14 phút | 27,900 won |
| 13:27 | 14:37 | KTX-Sancheon 616 | 1 giờ 10 phút | 28,000 won |
| 13:40 | 15:40 | Ktx 654 | 2 giờ 0 phút | 27,300 won |
| 15:15 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 22 phút | 28,000 won |
| 16:15 | 17:36 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 21 phút | 28,000 won |
| 16:15 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 21 phút | 27,900 won |
| 17:00 | 18:32 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 17:00 | 18:32 | KTX-Sancheon 9622 | 1 giờ 32 phút | 28,000 won |
| 17:55 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 17 phút | 28,000 won |
| 19:08 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 20:17 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 20:17 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 27 phút | 27,900 won |
| 20:52 | 22:19 | Ktx 630 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 21:37 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 27 phút | 28,000 won |
| 22:30 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 21 phút | 28,000 won |
| 23:40 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 1 giờ 14 phút | 28,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.