Iksan (익산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:50
Chuyến cuối (Ngày thường)23:40
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5007:10KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 20 phút28,000 won
05:5007:10KTX-Sancheon 96021 giờ 20 phút28,000 won
06:5408:26KTX-Sancheon 6041 giờ 32 phút28,000 won
07:3608:56KTX-Sancheon 6061 giờ 20 phút28,000 won
08:3009:56KTX-Sancheon 6081 giờ 26 phút28,000 won
08:3009:56KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 26 phút27,900 won
09:1110:26KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 15 phút28,000 won
10:4112:11KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 30 phút28,000 won
11:0312:58KTX-Sancheon 6521 giờ 55 phút27,300 won
11:2112:35KTX-Sancheon 6141 giờ 14 phút28,000 won
11:2112:35KTX-Sancheon 6641 giờ 14 phút27,900 won
13:2714:37KTX-Sancheon 6161 giờ 10 phút28,000 won
13:4015:40Ktx 6542 giờ 0 phút27,300 won
15:1516:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 22 phút28,000 won
16:1517:36KTX-Sancheon (A-type) 6201 giờ 21 phút28,000 won
16:1517:36KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút27,900 won
17:0018:32KTX-Sancheon 6221 giờ 32 phút28,000 won
17:5519:12KTX-Sancheon 6241 giờ 17 phút28,000 won
19:0820:35KTX-Sancheon 6261 giờ 27 phút28,000 won
20:1721:44KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 27 phút28,000 won
20:1721:44KTX-Sancheon 6681 giờ 27 phút27,900 won
20:5222:19Ktx 6301 giờ 27 phút28,000 won
21:3723:04KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 27 phút28,000 won
22:3023:51KTX-Sancheon 6341 giờ 21 phút28,000 won
23:4000:54KTX-Sancheon 6361 giờ 14 phút28,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5007:10KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 20 phút28,000 won
06:5408:26KTX-Sancheon 6041 giờ 32 phút28,000 won
06:5408:26KTX-Sancheon (A-type) 96041 giờ 32 phút28,000 won
07:3608:56KTX-Sancheon 6061 giờ 20 phút28,000 won
08:3009:56KTX-Sancheon 6081 giờ 26 phút28,000 won
08:3009:56KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 26 phút27,900 won
09:1110:26KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 15 phút28,000 won
10:4112:11KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 30 phút28,000 won
11:0312:58KTX-Sancheon 6521 giờ 55 phút27,300 won
11:2112:35KTX-Sancheon 6141 giờ 14 phút28,000 won
11:2112:35KTX-Sancheon 6641 giờ 14 phút27,900 won
13:2714:37KTX-Sancheon 6161 giờ 10 phút28,000 won
13:4015:40Ktx 6542 giờ 0 phút27,300 won
15:1516:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 22 phút28,000 won
16:1517:36KTX-Sancheon 6421 giờ 21 phút28,000 won
16:1517:36KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút27,900 won
17:0018:32KTX-Sancheon 6221 giờ 32 phút28,000 won
17:0018:32KTX-Sancheon 96221 giờ 32 phút28,000 won
17:5519:12KTX-Sancheon 6241 giờ 17 phút28,000 won
19:0820:35KTX-Sancheon 6261 giờ 27 phút28,000 won
20:1721:44KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 27 phút28,000 won
20:1721:44KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 27 phút27,900 won
20:5222:19Ktx 6301 giờ 27 phút28,000 won
21:3723:04KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 27 phút28,000 won
22:3023:51KTX-Sancheon 6341 giờ 21 phút28,000 won
23:4000:54KTX-Sancheon 6361 giờ 14 phút28,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.