Suseo (수서) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:55
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:13KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 5 phút28,000 won
05:3806:56KTX-Sancheon 6031 giờ 18 phút28,000 won
06:3908:00KTX-Sancheon 6051 giờ 21 phút28,000 won
06:3908:00KTX-Sancheon 6611 giờ 21 phút27,900 won
07:4008:45KTX-Sancheon (A-type) 6071 giờ 5 phút28,000 won
08:3009:52KTX-Sancheon 6091 giờ 22 phút28,000 won
09:3911:51Ktx 6512 giờ 12 phút27,300 won
10:2011:45KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 25 phút28,000 won
10:2011:45KTX-Sancheon 6631 giờ 25 phút27,900 won
11:0012:06KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 6 phút28,000 won
12:2013:30KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 10 phút28,000 won
13:0914:31KTX-Sancheon 6171 giờ 22 phút28,000 won
13:0914:31KTX-Sancheon 6651 giờ 22 phút27,900 won
14:0915:19KTX-Sancheon 6191 giờ 10 phút28,000 won
15:2016:40KTX-Sancheon 6211 giờ 20 phút28,000 won
16:1118:09KTX-Sancheon (A-type) 6531 giờ 58 phút27,300 won
17:0918:25KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 16 phút28,000 won
18:0519:23Ktx 6251 giờ 18 phút28,000 won
19:0820:31KTX-Sancheon 6271 giờ 23 phút28,000 won
19:0820:31KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 23 phút27,900 won
19:4020:51KTX-Sancheon 6291 giờ 11 phút28,000 won
21:0822:27KTX-Sancheon 6311 giờ 19 phút28,000 won
22:2023:29KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 9 phút28,000 won
22:2023:29KTX-Sancheon 96931 giờ 9 phút28,000 won
22:5500:11Ktx 6351 giờ 16 phút28,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:13KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 5 phút28,000 won
05:3806:56KTX-Sancheon 6031 giờ 18 phút28,000 won
06:3908:00KTX-Sancheon 6051 giờ 21 phút28,000 won
06:3908:00KTX-Sancheon 6611 giờ 21 phút27,900 won
07:4008:45KTX-Sancheon (A-type) 6071 giờ 5 phút28,000 won
08:3009:52KTX-Sancheon 6091 giờ 22 phút28,000 won
09:3911:51Ktx 6512 giờ 12 phút27,300 won
10:2011:45KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 25 phút28,000 won
10:2011:45KTX-Sancheon 6631 giờ 25 phút27,900 won
11:0012:06KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 6 phút28,000 won
12:2013:30KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 10 phút28,000 won
13:0914:31KTX-Sancheon 6171 giờ 22 phút28,000 won
13:0914:31KTX-Sancheon 6651 giờ 22 phút27,900 won
14:0915:19KTX-Sancheon 6191 giờ 10 phút28,000 won
14:0915:19KTX-Sancheon 96191 giờ 10 phút28,000 won
15:2016:40KTX-Sancheon (A-type) 6411 giờ 20 phút28,000 won
16:1118:09KTX-Sancheon (A-type) 6531 giờ 58 phút27,300 won
17:0918:25KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 16 phút28,000 won
18:0519:23Ktx 6251 giờ 18 phút28,000 won
19:0820:31KTX-Sancheon 6271 giờ 23 phút28,000 won
19:0820:31KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 23 phút27,900 won
19:4020:51KTX-Sancheon 6291 giờ 11 phút28,000 won
21:0822:27KTX-Sancheon 6311 giờ 19 phút28,000 won
22:2023:29KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 9 phút28,000 won
22:2023:29KTX-Sancheon (A-type) 96331 giờ 9 phút28,000 won
22:5500:11Ktx 6351 giờ 16 phút28,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.