Iksan (익산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất2 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:25Mugunghwa 12723 giờ 10 phút20,000 won
05:3008:13Mugunghwa 14722 giờ 43 phút20,000 won
05:5408:59Saemaeul 12023 giờ 5 phút20,000 won
06:5010:08Mugunghwa 12743 giờ 18 phút20,000 won
08:0211:09Saemaeul 12043 giờ 7 phút20,000 won
08:0410:20ITX-Saemaeul 14222 giờ 16 phút20,000 won
08:3911:20Mugunghwa 15722 giờ 41 phút20,000 won
08:4112:06Mugunghwa 12763 giờ 25 phút20,000 won
09:0011:49Mugunghwa 14522 giờ 49 phút20,000 won
09:4412:42Saemaeul 12062 giờ 58 phút20,000 won
10:0512:21ITX-Saemaeul 14242 giờ 16 phút20,000 won
10:4613:12ITX-Saemaeul 15022 giờ 26 phút20,000 won
11:4415:10Mugunghwa 12783 giờ 26 phút20,000 won
12:1414:36ITX-Saemaeul 14022 giờ 22 phút20,000 won
12:3015:47Mugunghwa 12803 giờ 17 phút20,000 won
12:5315:03ITX-Maum 14042 giờ 10 phút20,000 won
12:5315:03ITX-Maum 15122 giờ 10 phút20,000 won
13:1616:05Mugunghwa 14622 giờ 49 phút20,000 won
14:1516:40ITX-Saemaeul 14422 giờ 25 phút20,000 won
14:1917:14Saemaeul 12082 giờ 55 phút20,000 won
14:4817:04ITX-Saemaeul 14262 giờ 16 phút20,000 won
14:5818:22Mugunghwa 12823 giờ 24 phút20,000 won
15:2118:11Mugunghwa 15742 giờ 50 phút20,000 won
16:0618:29ITX-Saemaeul 15042 giờ 23 phút20,000 won
16:4519:49Mugunghwa 14643 giờ 4 phút20,000 won
16:5320:05Mugunghwa 12843 giờ 12 phút20,000 won
17:4019:55ITX-Maum 14062 giờ 15 phút20,000 won
17:4019:55ITX-Maum 15142 giờ 15 phút20,000 won
18:0521:21Mugunghwa 12863 giờ 16 phút20,000 won
18:2121:07ITX-Saemaeul 14082 giờ 46 phút20,000 won
19:0522:07Saemaeul 12103 giờ 2 phút20,000 won
19:2521:46ITX-Saemaeul 14102 giờ 21 phút20,000 won
19:4322:00ITX-Saemaeul 14282 giờ 17 phút20,000 won
20:0723:21Mugunghwa 12883 giờ 14 phút20,000 won
20:2423:01Mugunghwa 15762 giờ 37 phút20,000 won
21:2523:57ITX-Maum 15062 giờ 32 phút20,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:25Mugunghwa 12723 giờ 10 phút20,000 won
05:3008:13Mugunghwa 14722 giờ 43 phút20,000 won
05:5408:59Saemaeul 12023 giờ 5 phút20,000 won
06:5010:08Mugunghwa 12743 giờ 18 phút20,000 won
08:0211:09Saemaeul 12043 giờ 7 phút20,000 won
08:0410:20ITX-Saemaeul 14222 giờ 16 phút20,000 won
08:3911:20Mugunghwa 15722 giờ 41 phút20,000 won
08:4112:06Mugunghwa 12763 giờ 25 phút20,000 won
09:0011:49Mugunghwa 14522 giờ 49 phút20,000 won
09:4412:42Saemaeul 12062 giờ 58 phút20,000 won
10:0512:21ITX-Saemaeul 14242 giờ 16 phút20,000 won
10:4613:12ITX-Saemaeul 15022 giờ 26 phút20,000 won
11:4415:10Mugunghwa 12783 giờ 26 phút20,000 won
12:1414:36ITX-Saemaeul 14022 giờ 22 phút20,000 won
12:3015:47Mugunghwa 12803 giờ 17 phút20,000 won
12:5315:03ITX-Maum 14042 giờ 10 phút20,000 won
12:5315:03ITX-Maum 15122 giờ 10 phút20,000 won
13:1616:05Mugunghwa 14622 giờ 49 phút20,000 won
14:1516:40ITX-Saemaeul 14422 giờ 25 phút20,000 won
14:1917:14Saemaeul 12082 giờ 55 phút20,000 won
14:4817:04ITX-Saemaeul 14262 giờ 16 phút20,000 won
14:5818:22Mugunghwa 12823 giờ 24 phút20,000 won
15:2118:11Mugunghwa 15742 giờ 50 phút20,000 won
15:5718:54Saemaeul 25522 giờ 57 phút20,000 won
16:0618:29ITX-Saemaeul 15042 giờ 23 phút20,000 won
16:4519:49Mugunghwa 14643 giờ 4 phút20,000 won
16:5320:05Mugunghwa 12843 giờ 12 phút20,000 won
17:4019:55ITX-Maum 14062 giờ 15 phút20,000 won
17:4019:55ITX-Maum 15142 giờ 15 phút20,000 won
18:0521:21Mugunghwa 12863 giờ 16 phút20,000 won
18:2121:07ITX-Saemaeul 14082 giờ 46 phút20,000 won
18:4221:10Mugunghwa 47522 giờ 28 phút20,000 won
19:0522:07Saemaeul 12103 giờ 2 phút20,000 won
19:1921:36Saemaeul 25222 giờ 17 phút20,000 won
19:2521:46ITX-Saemaeul 14102 giờ 21 phút20,000 won
19:4322:00ITX-Saemaeul 14282 giờ 17 phút20,000 won
20:0723:21Mugunghwa 12883 giờ 14 phút20,000 won
20:2423:01Mugunghwa 15762 giờ 37 phút20,000 won
21:2523:57ITX-Maum 15062 giờ 32 phút20,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.