Iksan (익산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:53Mugunghwa 12723 giờ 38 phút23,100 won
05:3008:41Mugunghwa 14723 giờ 11 phút23,200 won
05:5409:23Saemaeul 12023 giờ 29 phút23,100 won
06:5010:32Mugunghwa 12743 giờ 42 phút23,100 won
08:0211:32Saemaeul 12043 giờ 30 phút23,100 won
08:0410:42ITX-Saemaeul 14222 giờ 38 phút23,200 won
08:3911:47Mugunghwa 15723 giờ 8 phút23,200 won
08:4112:32Mugunghwa 12763 giờ 51 phút23,100 won
09:0012:14Mugunghwa 14523 giờ 14 phút23,200 won
09:4413:05Saemaeul 12063 giờ 21 phút23,100 won
10:0512:43ITX-Saemaeul 14242 giờ 38 phút23,200 won
10:2111:27KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 6 phút28,600 won
10:2111:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 6 phút28,600 won
10:4613:36ITX-Saemaeul 15022 giờ 50 phút23,200 won
11:4415:35Mugunghwa 12783 giờ 51 phút23,100 won
12:1414:58ITX-Saemaeul 14022 giờ 44 phút23,200 won
12:3016:10Mugunghwa 12803 giờ 40 phút23,100 won
12:5315:26ITX-Maum 14042 giờ 33 phút23,200 won
12:5315:26ITX-Maum 15122 giờ 33 phút23,200 won
13:1616:29Mugunghwa 14623 giờ 13 phút23,200 won
14:1517:03ITX-Saemaeul 14422 giờ 48 phút23,200 won
14:1917:38Saemaeul 12083 giờ 19 phút23,100 won
14:4817:26ITX-Saemaeul 14262 giờ 38 phút23,200 won
14:5818:47Mugunghwa 12823 giờ 49 phút23,100 won
15:2118:35Mugunghwa 15743 giờ 14 phút23,200 won
16:0618:53ITX-Saemaeul 15042 giờ 47 phút23,200 won
16:4520:12Mugunghwa 14643 giờ 27 phút23,200 won
16:5320:28Mugunghwa 12843 giờ 35 phút23,100 won
17:4020:17ITX-Maum 14062 giờ 37 phút23,200 won
17:4020:17ITX-Maum 15142 giờ 37 phút23,200 won
18:0521:44Mugunghwa 12863 giờ 39 phút23,100 won
18:2121:30ITX-Saemaeul 14083 giờ 9 phút23,200 won
19:0522:31Saemaeul 12103 giờ 26 phút23,100 won
19:2522:09ITX-Saemaeul 14102 giờ 44 phút23,200 won
19:4322:23ITX-Saemaeul 14282 giờ 40 phút23,200 won
20:0723:44Mugunghwa 12883 giờ 37 phút23,100 won
20:2423:28Mugunghwa 15763 giờ 4 phút23,200 won
21:2500:21ITX-Maum 15062 giờ 56 phút23,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:53Mugunghwa 12723 giờ 38 phút23,100 won
05:3008:41Mugunghwa 14723 giờ 11 phút23,200 won
05:5409:23Saemaeul 12023 giờ 29 phút23,100 won
06:5010:32Mugunghwa 12743 giờ 42 phút23,100 won
08:0211:32Saemaeul 12043 giờ 30 phút23,100 won
08:0410:42ITX-Saemaeul 14222 giờ 38 phút23,200 won
08:3911:47Mugunghwa 15723 giờ 8 phút23,200 won
08:4112:32Mugunghwa 12763 giờ 51 phút23,100 won
09:0012:14Mugunghwa 14523 giờ 14 phút23,200 won
09:4413:05Saemaeul 12063 giờ 21 phút23,100 won
10:0512:43ITX-Saemaeul 14242 giờ 38 phút23,200 won
10:2111:27KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 6 phút28,600 won
10:2111:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 6 phút28,600 won
10:4613:36ITX-Saemaeul 15022 giờ 50 phút23,200 won
11:4415:35Mugunghwa 12783 giờ 51 phút23,100 won
12:1414:58ITX-Saemaeul 14022 giờ 44 phút23,200 won
12:3016:10Mugunghwa 12803 giờ 40 phút23,100 won
12:5315:26ITX-Maum 14042 giờ 33 phút23,200 won
12:5315:26ITX-Maum 15122 giờ 33 phút23,200 won
13:1616:29Mugunghwa 14623 giờ 13 phút23,200 won
14:1517:03ITX-Saemaeul 14422 giờ 48 phút23,200 won
14:1917:38Saemaeul 12083 giờ 19 phút23,100 won
14:4817:26ITX-Saemaeul 14262 giờ 38 phút23,200 won
14:5818:47Mugunghwa 12823 giờ 49 phút23,100 won
15:2118:35Mugunghwa 15743 giờ 14 phút23,200 won
15:5719:17Saemaeul 25523 giờ 20 phút23,100 won
16:0618:53ITX-Saemaeul 15042 giờ 47 phút23,200 won
16:4520:12Mugunghwa 14643 giờ 27 phút23,200 won
16:5320:28Mugunghwa 12843 giờ 35 phút23,100 won
17:4020:17ITX-Maum 14062 giờ 37 phút23,200 won
17:4020:17ITX-Maum 15142 giờ 37 phút23,200 won
18:0521:44Mugunghwa 12863 giờ 39 phút23,100 won
18:2121:30ITX-Saemaeul 14083 giờ 9 phút23,200 won
18:4221:33Mugunghwa 47522 giờ 51 phút23,200 won
19:0522:31Saemaeul 12103 giờ 26 phút23,100 won
19:1922:00Saemaeul 25222 giờ 41 phút23,200 won
19:2522:09ITX-Saemaeul 14102 giờ 44 phút23,200 won
19:4322:23ITX-Saemaeul 14282 giờ 40 phút23,200 won
20:0723:44Mugunghwa 12883 giờ 37 phút23,100 won
20:2423:28Mugunghwa 15763 giờ 4 phút23,200 won
21:2500:21ITX-Maum 15062 giờ 56 phút23,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.