Iksan (익산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)23:27
Số chuyến (Ngày thường)84
Thời gian ngắn nhất1 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1509:06Mugunghwa 12723 giờ 51 phút23,700 won
05:3008:55Mugunghwa 14723 giờ 25 phút23,700 won
05:5409:36Saemaeul 12023 giờ 42 phút23,700 won
06:1407:42KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 28 phút29,300 won
06:2508:31KTX-Sancheon 4522 giờ 6 phút28,600 won
06:4508:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 28 phút29,300 won
06:4508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 28 phút29,200 won
06:5010:43Mugunghwa 12743 giờ 53 phút23,700 won
07:1209:25Ktx 4642 giờ 13 phút30,600 won
07:4209:10Ktx 5041 giờ 28 phút29,200 won
08:0211:43Saemaeul 12043 giờ 41 phút23,700 won
08:0410:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 51 phút23,700 won
08:1809:46Ktx 4061 giờ 28 phút29,300 won
08:3911:58Mugunghwa 15723 giờ 19 phút23,700 won
08:4112:41Mugunghwa 12764 giờ 0 phút23,700 won
09:0012:26Mugunghwa 14523 giờ 26 phút23,700 won
09:0511:07Ktx 4542 giờ 2 phút30,600 won
09:3210:59KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 27 phút29,300 won
09:3210:59KTX-Sancheon 5061 giờ 27 phút29,200 won
09:4413:16Saemaeul 12063 giờ 32 phút23,700 won
10:0512:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 48 phút23,700 won
10:2111:38KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 17 phút29,300 won
10:2111:38KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 17 phút29,200 won
10:4613:49ITX-Saemaeul 15023 giờ 3 phút23,700 won
10:5612:18Ktx 4121 giờ 22 phút29,300 won
11:3612:57Ktx 4141 giờ 21 phút29,300 won
11:4415:48Mugunghwa 12784 giờ 4 phút23,700 won
11:5813:26KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 28 phút29,300 won
11:5813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 28 phút29,200 won
12:1213:41Ktx 4181 giờ 29 phút29,300 won
12:1415:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 54 phút23,700 won
12:3016:23Mugunghwa 12803 giờ 53 phút23,700 won
12:5315:39ITX-Maum 14042 giờ 46 phút23,700 won
12:5315:39ITX-Maum 15122 giờ 46 phút23,700 won
13:0015:12KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 12 phút28,600 won
13:1616:46Mugunghwa 14623 giờ 30 phút23,700 won
13:3415:03Ktx 5121 giờ 29 phút29,200 won
14:0615:22Ktx 5141 giờ 16 phút29,200 won
14:1517:16ITX-Saemaeul 14423 giờ 1 phút23,700 won
14:1917:51Saemaeul 12083 giờ 32 phút23,700 won
14:2315:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 29 phút29,300 won
14:2315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 29 phút29,200 won
14:4116:01Ktx 4221 giờ 20 phút29,300 won
14:4817:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 48 phút23,700 won
14:5818:59Mugunghwa 12824 giờ 1 phút23,700 won
15:0716:26KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 19 phút29,300 won
15:0716:26KTX-Sancheon 5181 giờ 19 phút29,200 won
15:2118:52Mugunghwa 15743 giờ 31 phút23,700 won
15:4117:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 22 phút29,300 won
15:4117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 22 phút29,200 won
16:0619:06ITX-Saemaeul 15043 giờ 0 phút23,700 won
16:2717:41KTX-Sancheon (B-type) 4281 giờ 14 phút29,300 won
16:3418:01Ktx 5221 giờ 27 phút29,200 won
16:4520:22Mugunghwa 14643 giờ 37 phút23,700 won
16:5318:16Ktx 4301 giờ 23 phút29,300 won
16:5320:39Mugunghwa 12843 giờ 46 phút23,700 won
17:2118:49Ktx 5241 giờ 28 phút29,200 won
17:4020:27ITX-Maum 14062 giờ 47 phút23,700 won
17:4020:27ITX-Maum 15142 giờ 47 phút23,700 won
18:0522:01Mugunghwa 12863 giờ 56 phút23,700 won
18:0620:15KTX-Sancheon 4582 giờ 9 phút28,600 won
18:1719:36KTX-Sancheon 4661 giờ 19 phút29,200 won
18:1719:36KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 19 phút29,200 won
18:2121:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 19 phút23,700 won
18:2620:42KTX-Sancheon 4602 giờ 16 phút28,600 won
18:5620:05KTX-Cheongryong 4321 giờ 9 phút29,300 won
19:0522:48Saemaeul 12103 giờ 43 phút23,700 won
19:1920:46Ktx 4341 giờ 27 phút29,300 won
19:2522:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 57 phút23,700 won
19:4322:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 54 phút23,700 won
19:4521:13Ktx 5281 giờ 28 phút29,200 won
20:0321:18Ktx 4361 giờ 15 phút29,300 won
20:0723:55Mugunghwa 12883 giờ 48 phút23,700 won
20:2423:38Mugunghwa 15763 giờ 14 phút23,700 won
20:3422:41KTX-Sancheon 4622 giờ 7 phút30,600 won
21:0622:34KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 28 phút29,300 won
21:0622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 28 phút29,200 won
21:2500:31ITX-Maum 15063 giờ 6 phút23,700 won
21:2722:54KTX-Sancheon 4401 giờ 27 phút29,300 won
21:2722:54KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 27 phút29,300 won
22:0423:26KTX-Sancheon 4421 giờ 22 phút29,300 won
22:0423:26KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 22 phút29,200 won
23:0100:15Ktx 4441 giờ 14 phút29,300 won
23:2700:44KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 17 phút29,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1509:06Mugunghwa 12723 giờ 51 phút23,700 won
05:3008:55Mugunghwa 14723 giờ 25 phút23,700 won
05:5409:36Saemaeul 12023 giờ 42 phút23,700 won
06:1407:42KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 28 phút29,300 won
06:2508:31KTX-Sancheon 4522 giờ 6 phút28,600 won
06:2508:31KTX-Sancheon (B-type) 94522 giờ 6 phút28,600 won
06:4508:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 28 phút29,300 won
06:4508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 28 phút29,200 won
06:5010:43Mugunghwa 12743 giờ 53 phút23,700 won
07:1209:25Ktx 4642 giờ 13 phút30,600 won
07:4209:10Ktx 5041 giờ 28 phút29,200 won
08:0211:43Saemaeul 12043 giờ 41 phút23,700 won
08:0410:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 51 phút23,700 won
08:1809:46Ktx 4061 giờ 28 phút29,300 won
08:3911:58Mugunghwa 15723 giờ 19 phút23,700 won
08:4112:41Mugunghwa 12764 giờ 0 phút23,700 won
09:0012:26Mugunghwa 14523 giờ 26 phút23,700 won
09:0511:07Ktx 4542 giờ 2 phút30,600 won
09:3210:59KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 27 phút29,300 won
09:3210:59KTX-Sancheon 5061 giờ 27 phút29,200 won
09:4413:16Saemaeul 12063 giờ 32 phút23,700 won
10:0512:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 48 phút23,700 won
10:2111:38KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 17 phút29,300 won
10:2111:38KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 17 phút29,200 won
10:3012:36KTX-Sancheon (A-type) 5822 giờ 6 phút28,500 won
10:4613:49ITX-Saemaeul 15023 giờ 3 phút23,700 won
10:5612:18Ktx 4121 giờ 22 phút29,300 won
11:3612:57Ktx 4141 giờ 21 phút29,300 won
11:4415:48Mugunghwa 12784 giờ 4 phút23,700 won
11:5813:26KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 28 phút29,300 won
11:5813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 28 phút29,200 won
12:1213:41Ktx 4181 giờ 29 phút29,300 won
12:1415:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 54 phút23,700 won
12:3016:23Mugunghwa 12803 giờ 53 phút23,700 won
12:5315:39ITX-Maum 14042 giờ 46 phút23,700 won
12:5315:39ITX-Maum 15122 giờ 46 phút23,700 won
13:0015:12KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 12 phút28,600 won
13:0015:12KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 12 phút28,500 won
13:1616:46Mugunghwa 14623 giờ 30 phút23,700 won
13:3415:03Ktx 5121 giờ 29 phút29,200 won
14:0615:22Ktx 5141 giờ 16 phút29,200 won
14:1517:16ITX-Saemaeul 14423 giờ 1 phút23,700 won
14:1917:51Saemaeul 12083 giờ 32 phút23,700 won
14:2315:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 29 phút29,300 won
14:2315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 29 phút29,200 won
14:4116:01Ktx 4221 giờ 20 phút29,300 won
14:4817:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 48 phút23,700 won
14:5818:59Mugunghwa 12824 giờ 1 phút23,700 won
15:0716:26KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 19 phút29,300 won
15:0716:26KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 19 phút29,200 won
15:2118:52Mugunghwa 15743 giờ 31 phút23,700 won
15:4117:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 22 phút29,300 won
15:4117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 22 phút29,200 won
15:5417:22Ktx 5421 giờ 28 phút29,200 won
15:5719:27Saemaeul 25523 giờ 30 phút23,700 won
16:0619:06ITX-Saemaeul 15043 giờ 0 phút23,700 won
16:3418:01Ktx 5221 giờ 27 phút29,200 won
16:4520:22Mugunghwa 14643 giờ 37 phút23,700 won
16:5318:16Ktx 4301 giờ 23 phút29,300 won
16:5320:39Mugunghwa 12843 giờ 46 phút23,700 won
17:2118:49Ktx 5241 giờ 28 phút29,200 won
17:4020:27ITX-Maum 14062 giờ 47 phút23,700 won
17:4020:27ITX-Maum 15142 giờ 47 phút23,700 won
18:0522:01Mugunghwa 12863 giờ 56 phút23,700 won
18:0620:15KTX-Sancheon 4582 giờ 9 phút28,600 won
18:0620:15KTX-Sancheon (B-type) 5862 giờ 9 phút28,500 won
18:1719:36KTX-Sancheon 4661 giờ 19 phút29,200 won
18:1719:36KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 19 phút29,200 won
18:2121:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 19 phút23,700 won
18:2620:42KTX-Sancheon (B-type) 4922 giờ 16 phút28,600 won
18:2620:42KTX-Sancheon 5882 giờ 16 phút28,500 won
18:3219:53KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 21 phút29,200 won
18:5620:05Ktx 4721 giờ 9 phút29,300 won
19:0522:48Saemaeul 12103 giờ 43 phút23,700 won
19:1920:46Ktx 4341 giờ 27 phút29,300 won
19:2522:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 57 phút23,700 won
19:4322:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 54 phút23,700 won
19:4521:13Ktx 5281 giờ 28 phút29,200 won
20:0321:18Ktx 4361 giờ 15 phút29,300 won
20:0723:55Mugunghwa 12883 giờ 48 phút23,700 won
20:2423:38Mugunghwa 15763 giờ 14 phút23,700 won
20:3421:54KTX-Sancheon (A-type) 4741 giờ 20 phút29,300 won
20:3422:41Ktx 4622 giờ 7 phút30,600 won
21:0622:34KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 28 phút29,300 won
21:0622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 28 phút29,200 won
21:2500:31ITX-Maum 15063 giờ 6 phút23,700 won
21:2722:54Ktx 4501 giờ 27 phút29,300 won
22:0423:26KTX-Sancheon 4421 giờ 22 phút29,300 won
22:0423:26KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 22 phút29,200 won
23:0100:15Ktx 4441 giờ 14 phút29,300 won
23:2700:44KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 17 phút29,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.