Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)86
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:30KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 22 phút29,300 won
05:0806:30KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 22 phút29,200 won
05:2508:36ITX-Maum 15013 giờ 11 phút23,700 won
05:3209:21Mugunghwa 12713 giờ 49 phút23,700 won
05:4807:09KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 21 phút29,300 won
05:4807:09KTX-Sancheon 5031 giờ 21 phút29,200 won
06:1008:18Ktx 4512 giờ 8 phút28,600 won
06:1810:05Mugunghwa 12733 giờ 47 phút23,700 won
06:2409:38ITX-Saemaeul 14213 giờ 14 phút23,700 won
06:2907:51Ktx 4051 giờ 22 phút29,300 won
06:5308:22Ktx 5051 giờ 29 phút29,200 won
07:0810:16ITX-Saemaeul 15033 giờ 8 phút23,700 won
07:1309:19KTX-Sancheon 4532 giờ 6 phút28,600 won
07:1309:19KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 6 phút28,500 won
07:2411:20Mugunghwa 12753 giờ 56 phút23,700 won
07:3311:09Mugunghwa 14613 giờ 36 phút23,700 won
07:3708:53Ktx 4071 giờ 16 phút29,300 won
07:4309:44KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 1 phút28,600 won
07:4309:44KTX-Sancheon 5432 giờ 1 phút28,500 won
07:4709:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 18 phút29,300 won
08:2009:32KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 12 phút29,300 won
08:4010:02Ktx 5071 giờ 22 phút29,200 won
08:4411:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 57 phút23,700 won
09:1412:49Saemaeul 12013 giờ 35 phút23,700 won
09:1910:34Ktx 4131 giờ 15 phút29,300 won
09:3813:02Mugunghwa 15713 giờ 24 phút23,700 won
09:4411:07KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 23 phút29,300 won
09:4712:32ITX-Maum 14032 giờ 45 phút23,700 won
09:4712:32ITX-Maum 15112 giờ 45 phút23,700 won
09:5311:16KTX-Sancheon 5091 giờ 23 phút29,200 won
09:5613:08ITX-Saemaeul 14413 giờ 12 phút23,700 won
10:0311:26Ktx 4171 giờ 23 phút29,300 won
10:3314:16Mugunghwa 12773 giờ 43 phút23,700 won
10:4011:58KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 18 phút29,300 won
10:5312:20Ktx 5111 giờ 27 phút29,200 won
12:0715:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 59 phút23,700 won
12:1113:38Ktx 5451 giờ 27 phút29,200 won
12:2813:44Ktx 5131 giờ 16 phút29,200 won
12:3316:07Saemaeul 12033 giờ 34 phút23,700 won
12:4513:57KTX-Sancheon 4631 giờ 12 phút29,200 won
12:4513:57KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 12 phút29,200 won
12:5014:06Ktx 4211 giờ 16 phút29,300 won
12:5316:41Mugunghwa 12793 giờ 48 phút23,700 won
13:2416:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 58 phút23,700 won
13:3014:53Ktx 5171 giờ 23 phút29,200 won
13:4317:15Saemaeul 12053 giờ 32 phút23,700 won
14:0815:34KTX-Sancheon 4231 giờ 26 phút29,300 won
14:0815:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 26 phút29,200 won
14:2518:20Mugunghwa 12813 giờ 55 phút23,700 won
14:3816:47KTX-Sancheon 4572 giờ 9 phút28,600 won
14:4816:09Ktx 4251 giờ 21 phút29,300 won
14:5618:18Mugunghwa 14633 giờ 22 phút23,700 won
15:1018:38Mugunghwa 15733 giờ 28 phút23,700 won
15:2819:14Saemaeul 12073 giờ 46 phút23,700 won
15:3316:55Ktx 4271 giờ 22 phút29,300 won
16:0817:13KTX-Cheongryong 4291 giờ 5 phút29,300 won
16:1619:21ITX-Saemaeul 14253 giờ 5 phút23,700 won
16:2520:17Mugunghwa 12833 giờ 52 phút23,700 won
16:3818:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 22 phút29,300 won
16:3818:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 22 phút29,200 won
16:4219:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 51 phút23,700 won
17:1019:07KTX-Sancheon 4591 giờ 57 phút30,600 won
17:1019:07KTX-Sancheon (A-type) 94591 giờ 57 phút28,600 won
17:1819:59ITX-Maum 14072 giờ 41 phút23,700 won
17:1819:59ITX-Maum 15072 giờ 41 phút23,700 won
17:4419:01KTX-Sancheon 4331 giờ 17 phút29,300 won
17:4419:01KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 17 phút29,200 won
17:4819:46Ktx 4651 giờ 58 phút28,600 won
17:5221:27Saemaeul 12093 giờ 35 phút23,700 won
18:1021:26Mugunghwa 14513 giờ 16 phút23,700 won
18:2122:14Mugunghwa 12853 giờ 53 phút23,700 won
18:3119:54Ktx 4351 giờ 23 phút29,300 won
18:4820:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 23 phút29,200 won
19:1122:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 54 phút23,700 won
19:1522:25Mugunghwa 15753 giờ 10 phút23,700 won
19:4121:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 22 phút29,300 won
20:0322:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 48 phút23,700 won
20:0921:30KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 21 phút29,300 won
20:0921:30KTX-Sancheon 5271 giờ 21 phút29,200 won
20:3322:01Ktx 5291 giờ 28 phút29,200 won
20:4300:30Mugunghwa 12873 giờ 47 phút23,700 won
21:0923:13KTX-Sancheon 4612 giờ 4 phút28,600 won
21:1822:36Ktx 4411 giờ 18 phút29,300 won
21:2200:38Mugunghwa 14713 giờ 16 phút23,700 won
21:4822:57KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 9 phút29,200 won
22:2323:44KTX-Sancheon 4431 giờ 21 phút29,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:30KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 22 phút29,300 won
05:0806:30KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 22 phút29,200 won
05:2508:36ITX-Maum 15013 giờ 11 phút23,700 won
05:3209:21Mugunghwa 12713 giờ 49 phút23,700 won
05:4807:09KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 21 phút29,300 won
05:4807:09KTX-Sancheon 5031 giờ 21 phút29,200 won
06:1008:18Ktx 4512 giờ 8 phút28,600 won
06:1810:05Mugunghwa 12733 giờ 47 phút23,700 won
06:2409:38ITX-Saemaeul 14213 giờ 14 phút23,700 won
06:2907:51Ktx 4051 giờ 22 phút29,300 won
06:5308:22Ktx 5051 giờ 29 phút29,200 won
07:0810:16ITX-Saemaeul 15033 giờ 8 phút23,700 won
07:1309:19KTX-Sancheon 4532 giờ 6 phút28,600 won
07:1309:19KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 6 phút28,500 won
07:2411:20Mugunghwa 12753 giờ 56 phút23,700 won
07:3311:09Mugunghwa 14613 giờ 36 phút23,700 won
07:3708:53Ktx 4071 giờ 16 phút29,300 won
07:4309:44KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 1 phút28,600 won
07:4309:44KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 1 phút28,500 won
07:4709:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 18 phút29,300 won
07:4709:05KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 18 phút29,200 won
08:2009:32KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 12 phút29,300 won
08:2009:32KTX-Sancheon (A-type) 5631 giờ 12 phút29,200 won
08:2811:55Saemaeul 25513 giờ 27 phút23,700 won
08:4010:02Ktx 5071 giờ 22 phút29,200 won
08:4411:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 57 phút23,700 won
09:1412:49Saemaeul 12013 giờ 35 phút23,700 won
09:1910:34Ktx 4131 giờ 15 phút29,300 won
09:3813:02Mugunghwa 15713 giờ 24 phút23,700 won
09:4411:07KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 23 phút29,300 won
09:4712:32ITX-Maum 14032 giờ 45 phút23,700 won
09:4712:32ITX-Maum 15112 giờ 45 phút23,700 won
09:5311:16KTX-Sancheon 5091 giờ 23 phút29,200 won
09:5311:16KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 23 phút29,200 won
09:5613:08ITX-Saemaeul 14413 giờ 12 phút23,700 won
10:0311:26Ktx 4171 giờ 23 phút29,300 won
10:3314:16Mugunghwa 12773 giờ 43 phút23,700 won
10:4011:58KTX-Sancheon 4711 giờ 18 phút29,300 won
10:5312:20Ktx 5111 giờ 27 phút29,200 won
12:0715:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 59 phút23,700 won
12:1113:38Ktx 5451 giờ 27 phút29,200 won
12:2813:44Ktx 5131 giờ 16 phút29,200 won
12:3316:07Saemaeul 12033 giờ 34 phút23,700 won
12:4513:57KTX-Sancheon 4631 giờ 12 phút29,200 won
12:4513:57KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 12 phút29,200 won
12:5014:06Ktx 4211 giờ 16 phút29,300 won
12:5316:41Mugunghwa 12793 giờ 48 phút23,700 won
13:1115:14KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 3 phút28,500 won
13:2416:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 58 phút23,700 won
13:3014:53Ktx 5171 giờ 23 phút29,200 won
13:4317:15Saemaeul 12053 giờ 32 phút23,700 won
14:0815:34KTX-Sancheon 4231 giờ 26 phút29,300 won
14:0815:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 26 phút29,200 won
14:2518:20Mugunghwa 12813 giờ 55 phút23,700 won
14:3816:47KTX-Sancheon 4572 giờ 9 phút28,600 won
14:3816:47KTX-Sancheon (B-type) 5852 giờ 9 phút28,500 won
14:4816:09Ktx 4251 giờ 21 phút29,300 won
14:5618:18Mugunghwa 14633 giờ 22 phút23,700 won
15:1018:38Mugunghwa 15733 giờ 28 phút23,700 won
15:2819:14Saemaeul 12073 giờ 46 phút23,700 won
15:3316:55Ktx 4271 giờ 22 phút29,300 won
16:0817:13Ktx 4731 giờ 5 phút29,300 won
16:1619:21ITX-Saemaeul 14253 giờ 5 phút23,700 won
16:2520:17Mugunghwa 12833 giờ 52 phút23,700 won
16:3818:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 22 phút29,300 won
16:3818:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 22 phút29,200 won
16:4219:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 51 phút23,700 won
17:1019:07Ktx 4911 giờ 57 phút28,600 won
17:1819:59ITX-Maum 14072 giờ 41 phút23,700 won
17:1819:59ITX-Maum 15072 giờ 41 phút23,700 won
17:4419:01KTX-Sancheon 4331 giờ 17 phút29,300 won
17:4419:01KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 17 phút29,200 won
17:4819:46Ktx 4651 giờ 58 phút28,600 won
17:5221:27Saemaeul 12093 giờ 35 phút23,700 won
18:1021:26Mugunghwa 14513 giờ 16 phút23,700 won
18:2122:14Mugunghwa 12853 giờ 53 phút23,700 won
18:3119:54Ktx 4351 giờ 23 phút29,300 won
18:4820:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 23 phút29,200 won
19:1122:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 54 phút23,700 won
19:1522:25Mugunghwa 15753 giờ 10 phút23,700 won
19:4121:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 22 phút29,300 won
20:0322:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 48 phút23,700 won
20:0921:30KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 21 phút29,300 won
20:0921:30KTX-Sancheon 5271 giờ 21 phút29,200 won
20:3322:01Ktx 5291 giờ 28 phút29,200 won
20:4300:30Mugunghwa 12873 giờ 47 phút23,700 won
21:0923:13KTX-Sancheon 4612 giờ 4 phút28,600 won
21:0923:13KTX-Sancheon (B-type) 94612 giờ 4 phút28,600 won
21:1822:36Ktx 4411 giờ 18 phút29,300 won
21:2200:38Mugunghwa 14713 giờ 16 phút23,700 won
21:4822:57KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 9 phút29,200 won
22:2323:44KTX-Sancheon 4431 giờ 21 phút29,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.