Ilsin (일신) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 54 phút | 8,400 won |
| 07:33 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 54 phút | 8,400 won |
| 09:41 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 50 phút | 6,600 won |
| 12:10 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 46 phút | 8,400 won |
| 17:35 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 0 phút | 6,600 won |
| 19:03 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 52 phút | 6,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 54 phút | 8,400 won |
| 09:41 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 50 phút | 6,600 won |
| 12:10 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 46 phút | 8,400 won |
| 17:35 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 0 phút | 6,600 won |
| 19:03 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 52 phút | 6,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.