Imgi (임기) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:12 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 2 giờ 33 phút | 13,000 won |
| 20:04 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 2 giờ 43 phút | 13,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:12 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 2 giờ 33 phút | 13,000 won |
| 20:04 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 2 giờ 43 phút | 13,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.