Imseongni (임성리): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 06:54 | 18:19 | 2 | 52 phút |
| Suncheon (순천) | 12:01 | 17:30 | 3 | 2 giờ 3 phút |
| Iksan (익산) | 06:54 | 06:54 | 1 | 2 giờ 4 phút |
| Bujeon (부전) | 14:57 | 14:57 | 1 | 5 giờ 31 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 06:54 | 06:54 | 1 | 5 giờ 32 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.