Imseongni (임성리) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 54 phút | 5,700 won |
| 18:19 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 52 phút | 3,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 54 phút | 5,700 won |
| 18:19 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 52 phút | 3,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.