Iwon (이원) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:19 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 34 phút | 24,200 won |
| 16:27 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 23 phút | 24,200 won |
| 18:21 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 31 phút | 24,200 won |
| 19:59 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 14 phút | 24,200 won |
| 21:39 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 52 phút | 24,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:18 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 35 phút | 24,200 won |
| 16:27 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 23 phút | 24,200 won |
| 18:23 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 29 phút | 24,200 won |
| 19:59 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 14 phút | 24,200 won |
| 21:39 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 52 phút | 24,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.