Busan (부산) → Iwon (이원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 13:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 0 phút | 24,200 won |
| 05:20 | 08:49 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 29 phút | 24,200 won |
| 06:30 | 09:48 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 18 phút | 24,200 won |
| 13:34 | 16:51 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 17 phút | 24,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 0 phút | 24,200 won |
| 05:20 | 08:49 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 29 phút | 24,200 won |
| 06:30 | 09:48 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 18 phút | 24,200 won |
| 13:34 | 16:53 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 19 phút | 24,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.