Iwon (이원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:19 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 46 phút | 13,100 won |
| 09:34 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 43 phút | 8,800 won |
| 16:27 | 18:04 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 37 phút | 13,100 won |
| 18:21 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 0 phút | 13,100 won |
| 19:59 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 46 phút | 13,100 won |
| 21:39 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 36 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:18 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 47 phút | 13,100 won |
| 09:34 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 43 phút | 8,800 won |
| 16:27 | 18:04 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 37 phút | 13,100 won |
| 18:23 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
| 19:59 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 46 phút | 13,100 won |
| 21:39 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 36 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.